Vụ kiện của Euthyphro
Theo nguyên tắc, nếu một người tuyên bố rằng họ biết rõ điều gì hợp với thần luật, và dám hành động bất chấp họ hàng khuyên răn, thì người đó phải giải thích được điều gì hay nguyên tắc nào khiến một hành vi thuộc loại hosion, tức hợp với thần luật.
I. MỞ ĐẦU
Euthyphro của Plato, một đối thoại bàn về lòng sùng kính, được mở đầu ở cửa tòa án của Athens. Tại đó, có hai nhân vật đều đang vướng vào vòng kiện tụng, và cả hai vụ kiện đều liên quan đến thần linh. Trong đó, Socrates bị xét xử vì bị cho là không thờ các thần của thành bang. Còn người kia, Euthyphro, đến để kiện chính người cha mình về cái chết của một người làm thuê vì tin chắc rằng việc làm của mình hợp với ý muốn của thần.
Qua những chủ đề triết học cụ thể được nêu ra trong tác phẩm, ta có thể nói Plato đã không ngẫu nhiên mà chọn bối cảnh trên để bắt đầu cuộc đối thoại. Câu hỏi trung tâm của đối thoại xoay quanh khái niệm “hosion”, tạm hiểu là điều hợp với thần luật. Cách mỗi người hiểu về khái niệm này liên quan trực tiếp đến quan điểm và hành động đạo đức của họ trong đời sống.
Trong bài viết này, mở đầu cho loạt bài viết về đối thoại Euthyphro sắp tới, chúng ta cùng dựng lại bối cảnh Athens năm 399 TCN; kể lại vụ kiện của Euthyphro bên cạnh phân tích nhân vật; cuối cùng là thống nhất bảng thuật ngữ và cách Việt hóa dùng xuyên suốt loạt bài.
II. ATHENS NĂM 399 TCN
Đối thoại diễn ra ở Stoa Basileios, hành lang của vị archon basileus trong khu Agora. Trong đó, archon basileus là viên quan phụ trách các việc tôn giáo của thành bang, nên các vụ tố tụng liên quan đến thần linh được nộp tại đây. Socrates đến để nghe đơn kiện của Meletus, trong khi Euthyphro đến vì một mục đích khác: tố cáo người cha của mình vì tin rằng điều mình làm phù hợp với mong muốn của thần linh (2a-3b).
Bản cáo trạng chống Socrates, như Apology (24b-c) ghi lại, gồm ba điều: không thờ các thần mà thành bang thờ, đưa vào những daimonia mới, và làm hư hỏng thanh niên. Trong Euthyphro, Socrates kể rằng Meletus coi ông là kẻ “tạo ra thần linh” (3b). Hình thức tố tụng là graphē, tức đơn kiện công; còn tội danh là asebeia, tức bất kính.
Ở Athens, thú vị rằng tôn giáo không đơn thuần chỉ thuộc về phạm vi lương tâm đạo đức của cá nhân. Bên cạnh đó, các nghi lễ, lễ tế, lễ hội và những điều người ta tin về thần linh đều thuộc đời sống chung của cộng đồng. Vì thế cho nên một quan niệm về thần linh nếu bị đa số quần chúng coi là lệch lạc thì có thể bị xét xử như một tội lỗi đối với toàn bộ thành bang. Vì vậy, đặt trong bối cảnh trên, câu hỏi “thế nào là bất kính với thần linh” không còn là vấn đề trừu tượng, xa rời thực tiễn hay tùy thuộc vào niềm tin cá nhân mà đã trở thành một vấn đề xã hội, liên quan trực tiếp đến luật lệ, đạo đức và niềm tin của cả một cộng đồng.
Về sự tuần tự trong toàn bộ các tác phẩm của Plato, Diogenes Laertius (3.57-61) ghi lại thứ tự bốn đối thoại Euthyphro, Apology, Crito, Phaedo, gắn với tên Thrasyllus. Thứ tự này được sắp xếp theo tiến trình sự kiện quanh phiên tòa của Socrates, hoàn toàn không là bằng chứng về thứ tự sáng tác của Plato.
Cuối cùng, Euthyphro thuộc nhóm đối thoại aporia, một hình thức quen thuộc của các cuộc đối thoại kiểu Socrates, nơi các định nghĩa lần lượt được gợi lên, bị chất vấn rồi đành phải bị gạt bỏ, và cuộc đối thoại kết thúc một cách dang dở khi không thể kết luận một định nghĩa sau cùng.
III. VỤ KIỆN CỦA EUTHYPHRO
Theo lời Euthyphro kể (3e-4e), một người làm thuê của gia đình ông, trong lúc say giận, đã giết một người nô lệ trong nhà. Cha ông trói người này, ném xuống hố, rồi sai người sang Athens hỏi xin exēgētēs (người giải thích luật thần) lời khuyên nên xử trí thế nào. Trong lúc chờ câu trả lời, người làm thuê chết vì đói và lạnh. Sau đó, Euthyphro quyết định kiện cha về tội gây ra cái chết trên.
Theo lẽ thường, ông bị họ hàng phản đối. Những người này cho rằng nạn nhân (người làm thuê) chỉ là một kẻ sát nhân, còn người con kiện cha chính là kẻ bất kính (anosion). Đáp lại, Euthyphro cho rằng họ hiểu sai cách thần linh nhìn nhận điều hosion và anosion (4e). Ông còn lập luận rằng sự “ô nhiễm tôn giáo” (miasma) sẽ bám lấy người sống chung với kẻ có tội nếu không thanh tẩy bằng cách đưa vụ việc ra tòa án tôn giáo (4b-c).
Điểm đáng chú ý là Socrates đã không phán xét Euthyphro đúng hay sai khi kiện cha. Ông cũng không đi vào chi tiết vụ án. Thay vào đó, ông tập trung vào việc làm rõ cơ sở tri thức của những niềm tin của Euthyphro. Theo nguyên tắc, nếu một người tuyên bố rằng họ biết rõ điều gì hợp với thần luật, và dám hành động bất chấp họ hàng khuyên răn, thì người đó phải giải thích được điều gì hay nguyên tắc nào khiến một hành vi thuộc loại hosion, tức hợp với thần luật.
Vì thế, độc giả cần tránh cách đọc đối thoại như một cuộc tranh luận về chuyện nên hay không nên tố cáo người cha mình với pháp luật. Sâu sắc hơn thế, Plato toan dùng vụ kiện để làm phép thử cho câu hỏi nền tảng hơn, rằng cơ sở tri thức nào xác định một hành động là mang hậu quả tiêu cực về mặt đạo đức và tôn giáo.
IV. NHÂN VẬT EUTHYPHRO
Trong tác phẩm, Euthyphro xuất hiện như người rất tự tin vào hiểu biết của mình về ý định và suy nghĩ của thần linh. Ông cho rằng bản thân mình tự nhận biết những điều về thần linh một cách chính xác (5a). Cạnh đó, ông cũng cho biết mỗi khi phát biểu trước hội chúng về những chuyện thần linh và điềm báo, người ta đều chế giễu ông (3b-c). Socrates đáp lại những điều trên bằng sự mỉa mai quen thuộc, ông tỏ ý muốn làm học trò của Euthyphro, để khi ra trước Meletus, ông có thể nói rằng mình đã được học về những việc thần linh.
Trong đoạn đối thoại Cratylus (396d), Euthyphro lại được nhắc đến trong bối cảnh đối thoại mang tính cảm hứng. Theo lời Socrates ở đó, ông vừa ở bên Euthyphro suốt buổi sáng và đang chịu ảnh hưởng của sự hứng khởi từ y. Đối chiếu hai hình ảnh này, một người tuyên bố có tri thức chính xác về thần linh và một người bị cảm hứng dẫn dắt, đặt ra câu hỏi về quan hệ giữa cảm hứng và tri thức.
Về tên gọi, Euthyphrōn có thể phân tích thành euthys, nghĩa là “thẳng”, và phrēn, liên quan đến tâm trí. Những nhà nghiên cứu thường xem cấu tạo trên như một lời mỉa mai, rằng một người “ngay thẳng trong tư duy” lại liên tục rơi vào bế tắc lập luận. Tuy nhiên, đây chỉ là cách đọc của giới chú giải về sau, còn văn bản của Plato hoàn toàn không nhắc đến điều đó.
V. TỪ NGUYÊN VÀ BẢNG THUẬT NGỮ
Các phân tích từ nguyên trong loạt bài này được đối chiếu từ ba nguồn: LSJ cung cấp nghĩa và cách dùng, trong khi Beekes (Etymological Dictionary of Greek) và Chantraine (Dictionnaire étymologique de la langue grecque) bổ sung nguồn gốc và sự phát triển của từ. Với những từ mà các nguồn chưa thống nhất, bài sẽ nói thẳng như vậy. Tuy nhiên, sự thật phũ phàng rằng, cấu tạo của một từ không tự chứng minh ý nghĩa triết học mà Plato đã gán cho nó. Phương pháp Từ nguyên học, thực ra, giúp ta khảo sát nguồn gốc uyên nguyên của từ và quá trình phát triển, biến đổi của nó, chứ hoàn toàn không thể thay thế được việc đọc hiểu lập luận chính thức.
1. Nhóm từ tôn giáo và đạo đức:
Hosion. Danh từ trung tính của tính từ hosios, nghĩa là điều hợp thần luật, điều được coi là đúng đắn trong quan hệ với thần linh. Từ nguyên của hosios chưa xác lập được một nguồn gốc cụ thể, nên loạt bài không đưa giả thuyết nào làm kết luận.
Eusebeia và asebeia. Eusebeia là lòng sùng kính, được cấu tạo từ eu (tốt) và nhóm từ seb-, mang nghĩa kính sợ, tôn kính. Asebeia là phủ định của eusebeia, tức sự bất kính, cũng là tội danh Socrates bị buộc. Eusebeia rộng hơn hosion, vì nó bao quát thái độ tôn kính nói chung, còn hosion hướng đến những chuẩn mực được phép hay đúng trong quan hệ với thần.
Dikaion. Điều công chính, thuộc họ từ dikē, vốn có nghĩa rộng gồm tập tục, lẽ phải và cả vụ kiện. Ở đoạn 12c-d, Socrates xem hosion là một phần của dikaion, và đây là bước chuyển quan trọng của đối thoại.
Theophiles. Điều được thần yêu mến, ghép từ theos (thần) và philos (được yêu, thân thuộc).
2. Nhóm từ triết học:
Eidos và idea. Hai từ cùng chỉ hình thức, dạng thức, được hiểu là cái thấy được bằng trí tuệ, thông qua suy niệm. Đây là điều Socrates đòi hỏi ở Euthyphro, một hình thức chung làm nên mọi việc mộ đạo.
Paradeigma. Mẫu hình để quy chiếu, ghép từ para (bên cạnh) và deik- (chỉ ra). Socrates yêu cầu một paradeigma để có thể đối chiếu từng hành vi cụ thể với nó.
Ousia và pathos. Cặp thuật ngữ then chốt ở đoạn 11a. Ousia là “bản thể” xuất phát từ phân từ giống cái của eimi (là), chỉ cái mà một sự vật thật sự là, còn trước triết học nó có nghĩa là tài sản. Pathos liên hệ với paschō (chịu, trải qua), chỉ trạng thái hay tác động mà sự vật phải chịu. Socrates phê bình Euthyphro vì đã nêu pathos của hosion (được mọi thần linh yêu mến) mà chưa nêu ousia của nó. Cách dịch “bản thể” cho ousia sẽ thống nhất với loạt bài Organon.
3. Nhóm từ về quan hệ người và thần:
Therapeia. Sự chăm sóc, phụng sự, dựng từ therapōn (người phục dịch). Thực tế, nguồn gốc của therapōn còn gây tranh luận. Therapeia là khái niệm trung tâm của định nghĩa thứ tư, khi hosion được xem là sự chăm sóc dành cho thần (12e-13d).
Hypēretikē. Sự phục vụ, nghề phụ tá, liên hệ với hypēretēs, người làm việc dưới quyền người khác. Socrates dùng từ này để hỏi chính xác loại phụng sự nào con người dành cho thần (13d).
Emporikē. Hoạt động trao đổi, buôn bán, liên hệ với emporos (thương nhân), vốn dựng từ en và poros (lối đi, phương cách). Đây là cách Euthyphro hiểu hosion ở cuối đối thoại, một sự trao đổi giữa người và thần (14e).
Aporia. Tình trạng bế tắc, không có lối ra, dựng từ tiền tố phủ định a- và poros.
Exēgētēs. Người giải thích, diễn giải, dựng từ ex và hēgeomai (dẫn dắt). Trong Euthyphro, từ này chỉ người có chuyên môn giải thích các quy định tôn giáo.
VI. QUY ƯỚC VIỆT HÓA
Để tránh luân phiên cách dịch giữa các bài, loạt bài thống nhất như sau.
Hosion được giữ nguyên dạng phiên âm ở những chỗ cần bảo toàn tính vấn đề của khái niệm, kèm giải thích theo ngữ cảnh. Lý do là mọi cách dịch bằng một từ Việt cố định đều làm lệch nghĩa. Eusebeia là “lòng sùng kính”. Dikaion là “điều công chính”. Theophiles là “điều được thần linh yêu mến”. Therapeia là “sự chăm sóc” hoặc “sự phụng sự” tùy ngữ cảnh. Hypēretikē là “sự phục vụ”. Emporikē là “hoạt động trao đổi”.
Riêng ousia và pathos, cách dịch sẽ nhất quán với loạt bài Organon, để người đọc theo dõi cả hai loạt không gặp một thuật ngữ mang hai tên khác nhau.
VII. LỘ TRÌNH LOẠT BÀI
Loạt bài trải dài trong tám bài viết, bám theo trình tự của văn bản đối thoại. Bài 2 liên quan đến câu hỏi “hosion là gì”, và vì sao một danh sách việc làm mộ đạo chưa phải câu trả lời. Bài 3 tập trung xem xét thần học của Euthyphro và vấn đề các thần bất hòa với nhau. Bài 4 phân tích lập luận trung tâm, thường được gọi là tiến thoái lưỡng nan Euthyphro. Bài 5 bàn về phương pháp Socrates, hình ảnh Daedalus và kết cục aporia. Bài 6 theo dõi bước chuyển sang quan hệ giữa hosion và dikaion. Bài 7 xem xét therapeia, hypēretikē và emporikē. Cuối cùng, bài 8 đặt đối thoại vào dòng tiếp nhận về sau và đối chiếu với một vấn đề tương tự trong tư tưởng Trung Hoa.
Sắp diễn ra
Chưa có thảo luận nào đề cập đến văn bản này
Bình luận
Chưa có bình luận nào.




