"Anh đã làm được như người ta chưa mà nhận xét?" - Phần 2
Ở bài viết trước, chúng ta đã khảo cứu hiện tượng: "Anh đã làm được như người ta chưa mà nói?". Như đã biết, động cơ của câu hỏi này thường nhắm đến việc chuyển sự chú ý từ nội dung của một phát biểu sang thành tích của người phát biểu. Vậy vấn đề thực sự cần kiểm tra là: liệu kinh nghiệm, thành tích hay mức độ đóng góp của một người có phải là điều kiện để ý kiến của họ được xem xét hay không?
Giả sử rằng những yếu tố ấy thực sự có ý nghĩa, vậy những tiêu chuẩn này có được áp dụng một cách nhất quán trong mọi trường hợp hay không? Hãy thử thay đổi tình huống. Một người chê một bộ phim và bị hỏi: “Anh đã làm được bộ phim nào chưa mà dám chê?”, điều đó không xa lạ. Nhưng nếu một người khen bộ phim ấy, liệu họ có thường bị hỏi: “Anh đã làm được bộ phim nào chưa mà dám khen?” không?
Sự khác biệt giữa hai trường hợp là điểm khởi đầu của bài viết này. Nếu việc từng làm phim là điều kiện để một người có thể đưa ra phán đoán về phim, thì nó phải được áp dụng cho cả lời khen lẫn lời chê. Nếu nó chỉ xuất hiện trước một loại phát biểu nhất định, cần xem xét liệu chúng ta đang đứng trước một tiêu chuẩn thực sự hay chỉ là một yêu cầu được sử dụng tùy theo tình huống.
I. PHÉP THỬ TÍNH ĐỐI XỨNG
Một cách đơn giản để kiểm tra tính nhất quán của một nguyên tắc là áp dụng nó cho những trường hợp tương tự. Có thể gọi đây là phép thử tính đối xứng.
Giả sử A nói: “Bộ phim này có nhiều vấn đề về kịch bản.” B đáp lại: “Anh đã làm được bộ phim nào chưa mà phê bình?” Cùng lúc đó, C nói: “Bộ phim này rất xuất sắc.” Nếu B không yêu cầu C chứng minh rằng mình từng làm phim, chúng ta cần hỏi tại sao cùng một điều kiện lại được đặt ra với A nhưng không được đặt ra với C.
Cả A và C đều đang đưa ra một phán đoán về cùng một đối tượng. Một người đánh giá theo hướng tiêu cực, người kia đánh giá theo hướng tích cực. Sự khác biệt về nội dung của hai phán đoán không tự tạo ra sự khác biệt về điều kiện để đưa ra phán đoán.
Tất nhiên, hai trường hợp không phải lúc nào cũng phải chịu những yêu cầu giống hệt nhau. Một người có chuyên môn có thể có độ đáng tin cao hơn người không có chuyên môn. Một người trực tiếp chứng kiến một sự việc có thể cung cấp thông tin mà người chỉ nghe kể không có. Nhưng khi hai phát biểu tương tự về mặt nhận thức, bất kỳ sự khác biệt nào trong tiêu chuẩn đánh giá cũng cần có lý do tương ứng.
Vì vậy, phép thử tính đối xứng đặt ra một yêu cầu đơn giản: nếu cùng một tiêu chuẩn được áp dụng khác nhau cho hai trường hợp, cần chỉ ra sự khác biệt nào giữa chúng khiến sự khác biệt trong cách áp dụng ấy trở nên hợp lý.
Đây là lý do việc chỉ yêu cầu người phê bình chứng minh “tư cách phát ngôn” cần được xem xét. Nếu kinh nghiệm thực sự là điều kiện cần để một người đánh giá tiêu cực một bộ phim, tại sao điều kiện ấy không xuất hiện khi người khác đưa ra một đánh giá tích cực? Khi không thể chỉ ra một khác biệt có liên quan giữa hai trường hợp, bản thân sự bất đối xứng trở thành một vấn đề. Nó cho thấy tiêu chuẩn có thể không được lựa chọn dựa trên cấu trúc của vấn đề, mà dựa trên việc phát biểu nào đang bị phản đối.
II. NGHỊCH LÝ CỦA CÂU HỎI
Phép thử tính đối xứng cho thấy một vấn đề trong cách áp dụng tiêu chuẩn. Tuy nhiên, bản thân câu hỏi "Anh đã làm được như người ta chưa mà nói?" còn dẫn đến một nghịch lý khác.
Câu hỏi này đòi hỏi người phê bình phải chứng minh rằng họ đã có một đóng góp nhất định cho xã hội trước khi ý kiến của họ được xem xét. Nhưng trong nhiều trường hợp, chính hoạt động phê bình có thể là một hình thức đóng góp.
Giả sử một người phát hiện một sản phẩm được quảng cáo sai sự thật. Họ công khai thông tin, đưa ra bằng chứng và yêu cầu nhà sản xuất giải thích. Việc làm đó không bảo đảm rằng lời phê bình của họ đúng. Nhận định vẫn cần được kiểm tra bằng những bằng chứng độc lập. Nhưng nếu thông tin họ đưa ra là chính xác, việc chỉ ra vấn đề có thể giúp những người khác tránh bị lừa dối và buộc một sai sót được xem xét.
Việc phát hiện một vấn đề và việc giải quyết vấn đề đó cũng là hai năng lực khác nhau. Một người có thể chỉ ra rằng một cây cầu có nguy cơ mất an toàn mà không có khả năng tự thiết kế một cây cầu mới. Một người có thể phát hiện sai sót trong một chính sách mà không đủ năng lực để xây dựng toàn bộ một chính sách thay thế. Sự thiếu hụt của giải pháp không tự động làm mất giá trị của việc phát hiện vấn đề.
Vì vậy, yêu cầu người phê bình phải chứng minh rằng họ đã tạo ra một giá trị tương đương trước khi được quyền chỉ ra sai sót đặt ra một điều kiện không cần thiết. Giá trị của lời phê bình vẫn phải được xác định trước hết bằng việc vấn đề được nêu ra có thực sự tồn tại hay không.
Trong một số trường hợp, điều trớ trêu là người bị yêu cầu chứng minh mình đã “làm được gì cho xã hội” có thể đang thực hiện chính một hoạt động có ích cho xã hội: đưa một vấn đề ra trước công chúng để nó được kiểm tra. Nếu lời phê bình đúng, việc ngăn cản hoặc làm chệch hướng cuộc thảo luận bằng câu hỏi về thành tích cá nhân có thể khiến vấn đề ban đầu không bao giờ được giải quyết.
Tuy nhiên, từ đây không thể suy ra rằng mọi người phê bình đều đang đóng góp, hay mọi lời phê bình đều đáng được tin tưởng. Điều có thể khẳng định là một lời phê bình không cần phải chứng minh giá trị của nó bằng bảng thành tích của người phát biểu. Nó cần được kiểm tra trên chính những lý do và bằng chứng mà nó đưa ra.
III. VẬY KHI NÀO VIỆC XEM XÉT NGƯỜI PHÁT BIỂU LÀ HỢP LÝ?
Đến đây có thể xuất hiện một phản đối hợp lý. Nếu thành tích không quyết định giá trị chân lý của một phát biểu, liệu điều đó có nghĩa chúng ta không cần quan tâm đến kinh nghiệm, chuyên môn hay vị trí của người đang nói? Câu trả lời là không. Thông tin về người phát biểu đôi khi có ý nghĩa quan trọng. Và vấn đề thực sự nằm ở việc xác định đúng vai trò của những thông tin ấy.
Trước hết, chúng ta cần xem xét người phát biểu khi không thể trực tiếp kiểm tra toàn bộ thông tin mà họ đưa ra. Trong nhiều lĩnh vực, người nghe buộc phải dựa vào lời chứng của người khác. Khi đó, chuyên môn, kinh nghiệm, lợi ích liên quan và mức độ đáng tin của nguồn thông tin đều trở thành những dữ kiện cần được cân nhắc.
Một người có chuyên môn y khoa có thể là nguồn thông tin đáng tin hơn về một vấn đề điều trị so với người hoàn toàn không được đào tạo trong lĩnh vực này. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi phát biểu của người có chuyên môn đều đúng. Chuyên môn cho chúng ta một lý do để đánh giá cao hơn độ đáng tin của một nguồn thông tin; nó không loại bỏ khả năng kiểm tra sai lầm.
Thứ hai, kinh nghiệm trực tiếp có ý nghĩa đặc biệt đối với những phát biểu về chính trải nghiệm. Một người có thể nghiên cứu về một hoàn cảnh mà mình chưa từng trải qua, nhưng tri thức đó khác với kinh nghiệm của người trực tiếp sống trong hoàn cảnh ấy. Trong những trường hợp này, câu hỏi về người phát biểu có liên quan trực tiếp đến phạm vi kinh nghiệm mà họ đã trải qua.
Thứ ba, kinh nghiệm cũng quan trọng khi đánh giá tính khả thi của một công việc. Một đề xuất có thể hợp lý về mặt lý thuyết nhưng gặp phải những giới hạn chỉ trở nên rõ ràng trong quá trình thực hiện. Người từng trực tiếp vận hành một công việc có thể nhìn thấy những ràng buộc mà người quan sát bên ngoài hoặc những lý thuyết không nhận ra.
Những trường hợp trên cho thấy kinh nghiệm và chuyên môn không phải là những yếu tố cần loại bỏ khỏi tranh luận. Chúng giúp đánh giá nguồn thông tin và xác định mức độ đáng tin của một phát biểu, nhưng vai trò đó có giới hạn.
Khi lý do và bằng chứng đã được đưa ra để kiểm tra, sự chú ý cần quay trở lại với chính lý do và bằng chứng ấy. Một người có thể thiếu kinh nghiệm nhưng vẫn đưa ra một lập luận đúng. Một người có nhiều kinh nghiệm cũng có thể mắc sai lầm. Vì vậy, thông tin về người phát biểu có thể ảnh hưởng đến việc chúng ta đánh giá nguồn thông tin như thế nào, nhưng không thể tự thay thế cho việc xem xét nội dung của thông tin.
Đây cũng là điểm cần phân biệt trong câu hỏi "Anh đã làm được như người ta chưa mà nói?". Việc hỏi về kinh nghiệm có thể hợp lý nếu kinh nghiệm ấy thực sự liên quan đến vấn đề đang bàn. Nhưng khi câu hỏi được dùng để kết thúc cuộc tranh luận mà không cần xem xét lời phê bình, nó đã vượt ra ngoài chức năng đánh giá độ đáng tin của nguồn thông tin.
KẾT LUẬN
Nếu người đưa ra nhận xét tiêu cực phải chứng minh rằng mình từng làm được điều mình đang chê bai, hãy hỏi liệu người khen có phải đáp ứng điều kiện tương tự hay không. Nếu kinh nghiệm được xem là điều kiện để một ý kiến đáng được lắng nghe, hãy xem điều kiện ấy có được áp dụng cho mọi ý kiến hay chỉ xuất hiện trước những ý kiến gây bất lợi cho một phía.
Kinh nghiệm, chuyên môn và vị trí của người phát biểu đều có thể là những thông tin quan trọng. Nhưng một tiêu chuẩn chỉ có giá trị khi nó được áp dụng dựa trên những đặc điểm thực sự liên quan đến vấn đề, thay vì dựa trên việc chúng ta thích hay không thích kết luận mà người khác đưa ra.
Và nếu một tiêu chuẩn chỉ được áp dụng cho người bất đồng với mình, trong khi được miễn trừ cho những người cùng quan điểm, có lẽ phải coi lại rằng: Tiêu chuẩn này đang được dùng để tìm ra sự thật, hay để bảo vệ điều chúng ta đã tin?
Sắp diễn ra
Bình luận
Chưa có bình luận, lời mở đầu vẫn để trống.




