Về Organon của Aristotle
Bài 6 trong loạt bài

Phép biện chứng là gì?

Phần lớn cuộc suy tư triết học không bắt đầu từ những nguyên lý tất yếu, mà từ những điều người ta vẫn tin. Vậy làm sao lập luận từ đó mà không tự mâu thuẫn?

Hội đồng Biên tập
16 phút đọc · 12.10.2026
Hai ông lão ngồi bên bàn sách tranh luận
Circle of Jan Lievens, c. 1630 (formerly attributed to Rembrandt) · The Leiden Collection · Wikimedia Commons · Public domain

Trong Posterior Analytics, Aristotle xác định cấu trúc của chứng minh khoa học (apodeixis), suy luận phải xuất phát từ những tiền đề đúng, phổ quát, tất yếu và có khả năng giải thích kết luận. Nhưng phần lớn những vấn đề được đặt ra trong triết học không thực sự bắt đầu từ một hệ thống nguyên lý như vậy. Cuộc suy tư thường phát khởi từ những quan điểm đã được thừa nhận, qua việc soi xét các lập luận đối lập và phản bác hoặc xây dựng thêm.

Trong phạm vi của Topics, Aristotle tìm kiếm phương pháp cho phép suy luận từ endoxa, tức những quan điểm được chấp nhận rộng rãi, về bất kỳ vấn đề nào được đặt ra, đồng thời giúp người lập luận tránh mâu thuẫn trong việc bảo vệ luận điểm của mình [1].

Phép biện chứng (dialektikē) vì thế có vai trò khác với chứng minh khoa học. Nếu Prior Analytics nghiên cứu hình thức của suy luận hợp lệ và Posterior Analytics nghiên cứu điều kiện của tri thức khoa học, thì Topics nghiên cứu cách lập luận trong những trường hợp chưa có những nguyên lý tất yếu làm tiền đề cho chứng minh [6][7].

I. Phép biện chứng là gì và tại sao nó quan trọng?

1. Định nghĩa phép biện chứng (dialektikē)

Aristotle mở đầu Topics I.1 bằng việc xác định mục tiêu của tác phẩm, tìm ra một phương pháp để có thể suy luận từ endoxa về bất kỳ vấn đề nào được đặt ra, đồng thời khi bảo vệ một lập luận có thể tránh nói những điều mâu thuẫn với nhau [1].

Endoxa là điểm xuất phát của phép biện chứng. Vì xuất phát từ những quan điểm được chấp nhận trong công chúng thay vì những nguyên lý tất yếu, phép biện chứng không cùng vai trò với epistēmē. Khoa học nghiên cứu một lĩnh vực xác định dựa trên những nguyên lý thích hợp với lĩnh vực ấy; phép biện chứng có phạm vi rộng hơn và có thể được sử dụng để khảo sát những vấn đề thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau [6][7].

Sự khác biệt này xác định chức năng của Topics. Aristotle xây dựng ở đây phương pháp tìm kiếm, kiểm tra và đánh giá các lập luận dựa trên những gì đã được thừa nhận.

2. Endoxa là gì?

Aristotle gọi endoxa là những quan điểm được tất cả mọi người, phần lớn mọi người, hoặc những người khôn ngoan chấp nhận; trong số những người khôn ngoan, đó có thể là tất cả, phần lớn, hoặc những người có uy tín nhất [1].

Lưu ý rằng, khái niệm này không đồng nhất với “ý kiến phổ biến”. Endoxa có thể có được uy tín của mình từ sự chấp nhận rộng rãi, nhưng cũng có thể từ thẩm quyền của những người được xem là có năng lực trong một lĩnh vực. Robin Smith nhấn mạnh chiều kích về địa vị hay uy tín của endoxa, trong khi Terence Irwin sử dụng cách dịch “common beliefs” (niềm tin chung) và Jonathan Barnes nhấn mạnh tính “reputable” (đáng tin cậy) của những quan điểm này [7].

Do đó, endoxa không được Aristotle sử dụng như những chân lý đã được khẳng định. Chúng là những điểm xuất phát có căn cứ đủ vững chắc để trở thành đối tượng của khảo sát biện chứng. Phép biện chứng vừa tiếp nhận chúng như dữ liệu ban đầu, vừa kiểm tra chúng thông qua lập luận và phản bác.

3. Ba vai trò của phép biện chứng

Trong Topics I.2, Aristotle nêu ba mục đích của phép biện chứng: luyện tập trí tuệ (gymnasia), phục vụ những cuộc gặp gỡ và tranh luận thông thường (enteuxeis), và phục vụ triết học [1].

Ở phương diện luyện tập, phép biện chứng rèn luyện năng lực tri nhận lý do, xây dựng lập luận và phản bác lập luận. Nó bồi dưỡng khả năng xử lý các vấn đề không phụ thuộc vào một nội dung chuyên môn duy nhất.

Ở phương diện tranh luận, phép biện chứng cung cấp phương pháp để lập luận từ những gì đôi bên chấp nhận. Vì thế điều kiện của tranh luận biện chứng khác với điều kiện của chứng minh khoa học, người lập luận không thể đơn giản giả định những nguyên lý mà người đối thoại không chấp nhận.

Ở phương diện triết học, Aristotle trao cho phép biện chứng một chức năng đặc biệt, kiểm tra các nguyên lý đầu tiên của những ngành học. Một khoa học phải sử dụng các nguyên lý đầu tiên như điểm xuất phát và không thể dùng toàn bộ phương pháp của mình để chứng minh những nguyên lý. Phép biện chứng, do có phạm vi không giới hạn vào một ngành riêng biệt, có thể đưa những nguyên lý đó vào khảo sát bằng cách đối chiếu chúng với các endoxa và với những lập luận đối lập [1][7].

II. Bốn loại vị từ (Predicables): Nền tảng của mọi tranh luận

Aristotle phân tích các luận đề biện chứng dựa trên bốn loại quan hệ giữa chủ thể và vị từ: định nghĩa (horos hoặc horismos), giống (genos), đặc tính (idion hoặc proprium) và tình cờ (sumbebēkos). Phân tích này được trình bày trong Topics I.4–5 và trở thành cơ sở tổ chức cho phần lớn các khảo sát tiếp theo của tác phẩm [1][2].

1. Định nghĩa (horos / horismos)

Định nghĩa nói lên bản chất của sự vật, tức to ti ēn einai, cái làm cho sự vật là chính nó. Aristotle liên hệ định nghĩa với giống (genos) và khác biệt (diaphora), qua đó xác định một sự vật trong phạm vi giống của nó và bằng đặc điểm phân biệt nó với những sự vật khác cùng giống [1][5].

Định nghĩa có chức năng đặc biệt trong tranh luận vì nó không chỉ quy một thuộc tính cho chủ thể. Nó (định nghĩa) tuyên bố điều được nói lên chính là bản chất của đối tượng. Vì vậy, việc bảo vệ hay bác bỏ một định nghĩa đòi hỏi phải xem xét cả giống lẫn khác biệt được dùng để cấu thành định nghĩa. Những tranh luận về bản chất của một đối tượng vì thế có thể được phân tích như tranh luận về tính đúng đắn của định nghĩa.

2. Giống (genos)

Giống (genos) là cái được nói về nhiều sự vật khác nhau về loài khi trả lời câu hỏi “sự vật ấy là gì?”. Một giống bao gồm nhiều loài và chỉ ra bản chất chung ở một cấp độ khái quát cao hơn. Vì thế, quan hệ giữa giống và loài là quan hệ phân cấp: một giống có thể bao gồm nhiều loài, còn một loài thuộc về một giống [1][2].

Tranh luận về giống tập trung vào việc một vị từ có thực sự biểu thị giống của chủ thể hay không. Điều này đòi hỏi phân biệt giống với những thuộc tính chỉ tình cờ thuộc về đối tượng, cũng như với những đặc tính có thể được quy cho tất cả các thành viên của một loài nhưng không biểu thị bản chất của chúng.

3. Đặc tính (idion / proprium)

Đặc tính là một thuộc tính không biểu thị bản chất của sự vật nhưng thuộc về sự vật theo cách có tính tất yếu và có thể hoán đổi về phạm vi với định nghĩa. Nghĩa là đặc tính thuộc về tất cả và chỉ những đối tượng thuộc về một loài nhất định, nhưng bản thân đặc tính không trả lời câu hỏi sự vật ấy là gì [1][2].

Vì có thể đồng nhất với chủ thể về mặt phạm vi nhưng không về bản chất, idion giữ vị trí quan trọng trong tranh luận biện chứng. Nó cho phép khảo sát một thuộc tính dựa trên quan hệ tất yếu của nó với chủ thể mà không đồng nhất thuộc tính ấy với bản chất của chủ thể.

Chẳng hạn, xét về con người: “động vật” là giống (genos), vì nó trả lời câu hỏi con người là gì và đồng thời được nói về nhiều loài khác nhau như người, ngựa, chó. Trong khi đó, “có khả năng sử dụng ngôn ngữ” là đặc tính (idion), vì đây là thuộc tính riêng của con người, nhưng không phải là câu trả lời cho câu hỏi con người là gì [1][2].

4. Tình cờ (sumbebēkos)

Tình cờ là thuộc tính có thể thuộc về hoặc không thuộc về một sự vật mà không làm thay đổi bản chất của sự vật đó. Chẳng hạn, “cao 1m80” có thể là thuộc tính của một người, nhưng không phải mọi người đều cao 1m80 và chiều cao ấy cũng không quyết định người đó là gì. Vì vậy, đây là một thuộc tính tình cờ. Đây là loại vị từ rộng nhất trong bốn loại được Aristotle phân biệt [1][6].

Sự khác biệt giữa tình cờ và đặc tính nằm ở tính tất yếu. Một đặc tính phải thuộc về chủ thể theo một quan hệ ổn định và có thể hoán đổi về phạm vi; một thuộc tính tình cờ không có quan hệ như vậy với bản chất của chủ thể.

Tại sao bốn loại này quan trọng?

Bốn loại vị từ tạo nên cấu trúc tổ chức của Topics. Quyển II và III tập trung vào những topoi liên quan đến tình cờ; Quyển IV khảo sát giống; Quyển V khảo sát đặc tính; Quyển VI và VII tập trung vào định nghĩa. Sự phân chia này cho phép Aristotle xác định loại vấn đề đang được tranh luận trước khi xác định cách thức lập luận thích hợp [2][3].

III. Topos

1. Topos là gì?

Topos là khái niệm trung tâm của Topics, nhưng Aristotle không đưa ra một định nghĩa chính thức cho thuật ngữ này. Nghĩa đen của topos là “nơi chốn” hoặc “vị trí”; trong lý thuyết biện chứng, nó chỉ một nguyên tắc hay khuôn thức mà từ đó có thể tìm ra những lập luận thích hợp cho một vấn đề [7].

Paul Slomkowski phân tích topos như một tiền đề tổng quát có thể được sử dụng trong suy luận giả thuyết. Theo cách này, topos cung cấp nguyên tắc chung, còn nội dung cụ thể của vấn đề xác định cách các nguyên tắc được áp dụng [5]. Bên cạnh đó, Robin Smith thì nhấn mạnh rằng topos không phải những lập luận cụ thể. Chúng là những khuôn khổ tìm kiếm lập luận có thể được áp dụng cho nhiều nội dung khác nhau [7].

Chẳng hạn, khi tranh luận liệu một thuộc tính có phải là đặc tính (idion) của một loài hay không, ta có thể sử dụng một topos để kiểm tra xem thuộc tính ấy có thực sự chỉ thuộc về loài đang được xét hay không. Nếu thuộc tính đó cũng được tìm thấy ở một loài khác, lập luận cho rằng nó là đặc tính riêng của loài ban đầu sẽ không còn đứng vững. Ở đây, topos không đưa ra sẵn một kết luận cụ thể, mà cung cấp một hướng để tìm kiếm, xây dựng hoặc bác bỏ lập luận trong tranh luận [1][2].

2. Cấu trúc của topos

Một topos có thể được trình bày dưới dạng một nguyên tắc tổng quát về quan hệ giữa các thuộc tính hoặc thuật ngữ. Khi một trường hợp cụ thể thỏa mãn những điều kiện của nguyên tắc đó, nguyên tắc cung cấp cơ sở để xây dựng kết luận thích hợp.

Điểm quan trọng, topos không là một lập luận hoàn chỉnh; thay vào đó, nó cung cấp điều kiện để tìm ra lập luận. Vì vậy có thể nói rằng Topics là một phương pháp tìm kiếm lý do (heurēsis).

3. Cấu trúc của cuộc tranh luận biện chứng

Trong Quyển VIII, Aristotle mô tả cuộc tranh luận biện chứng dưới hình thức tương tác giữa hai vai trò: người hỏi (erōtōn) và người trả lời (apokrinomenos). Người hỏi đặt câu hỏi nhằm dẫn đến một kết luận liên quan đến luận đề đang được kiểm tra; người trả lời phải bảo vệ luận đề bằng cách trả lời nhất quán với những gì mình đã chấp nhận [1][7].

Do đó, cuộc tranh luận có cấu trúc và quy tắc xác định. Người trả lời phải xác định lập trường của mình và phản hồi các câu hỏi; người hỏi phải xây dựng chuỗi câu hỏi có liên quan đến luận đề. Hoạt động đối thoại biện chứng là một hình thức khảo sát luận đề thông qua tương tác có quy tắc [1].

Cấu trúc này cho thấy một đặc điểm quan trọng của phép biện chứng: tính hợp lý của lập luận được kiểm tra trong quan hệ giữa một luận đề và những hệ quả mà người bảo vệ luận đề ấy buộc phải chấp nhận.

4. Mục tiêu của tranh luận biện chứng

Với tinh thần triết học, mục tiêu của tranh luận biện chứng tuyệt nhiên không phải là việc giành chiến thắng trước đối phương. Chức năng của nó là kiểm tra một luận đề bằng cách đưa luận đề ấy vào quan hệ với những điều nó kéo theo và xem xét khả năng bảo vệ nó trước phản bác [3].

Jacques Brunschwig nhấn mạnh chiều kích này khi mô tả tranh luận trong Topics như một hoạt động không nhất thiết được tổ chức theo mô hình người thắng và người thua. Giá trị của cuộc tranh luận nằm ở việc luận đề được kiểm tra thông qua lập luận và phản bác [3].

IV. Quan hệ giữa phép biện chứng và triết học

1. Endoxa như điểm xuất phát của triết học

G. E. L. Owen cho rằng trong nhiều khảo sát triết học của Aristotle, việc thu thập và xem xét những điều được [đa số mọi người] nói về một vấn đề giữ vai trò phương pháp luận quan trọng. Endoxa, như được phân tích ở trên, là những dữ liệu cần được giải thích, bảo tồn hoặc bác bỏ trên cơ sở lập luận [4].

Điều này giúp giải thích việc Aristotle thường bắt đầu các khảo sát triết học bằng việc xem xét những quan điểm đã tồn tại. Phép biện chứng vì vậy tạo ra một phương thức tiếp cận trong đó lịch sử của những quan điểm về một vấn đề trở thành một phần của quá trình triết học hóa vấn đề ấy [4].

2. Phép biện chứng và nguyên lý đầu tiên

Aristotle xác định một chức năng đặc biệt của phép biện chứng trong Topics I.2 rằng nó có thể khảo sát các nguyên lý đầu tiên của những ngành học [1][7]. Thực vậy, một ngành khoa học phải dựa trên những nguyên lý, mà bản thân ngành khoa học đó không thể chứng minh được. Nếu nguyên lý A là điểm xuất phát của chứng minh, nó (nguyên lý A) không thể đồng thời là kết luận của chính chứng minh ấy.

Phép biện chứng có phạm vi rộng hơn từng khoa học riêng lẻ. Nó có thể đưa nguyên lý của một khoa học vào tranh luận, xem xét những quan điểm đối lập và kiểm tra xem nguyên lý ấy có mâu thuẫn với những gì được thừa nhận hay không [1][7].

3. Giới hạn của phép biện chứng

Vì xuất phát từ endoxa thay vì những nguyên lý tất yếu, phép biện chứng không tự mình tạo ra tri thức khoa học theo nghĩa chặt chẽ [7]. Đây là giới hạn đồng thời cũng là điều kiện cho phạm vi rộng của phép biện chứng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực vì không bị giới hạn vào những nguyên lý riêng của một khoa học. Nhưng chính vì không có một hệ thống nguyên lý tất yếu của riêng mình, nó không thể thay thế chứng minh khoa học.

Do đó, sự phân biệt giữa dialektikē và epistēmē phải được duy trì. Phép biện chứng khảo sát khả năng đứng vững của các luận điểm và các nguyên lý; chứng minh khoa học thiết lập tri thức từ những nguyên lý thích hợp với một lĩnh vực xác định [6][7].

V. Topics và truyền thống sau Aristotle

1. Ảnh hưởng lên truyền thống trung cổ

Topics có ảnh hưởng lớn đến truyền thống tranh luận có cấu trúc trong triết học và thần học trung cổ. Đặc biệt, hình thức disputatio được phát triển trong môi trường đại học từ thế kỷ XII trở đi tiếp nhận nhiều yếu tố của truyền thống biện chứng: đặt câu hỏi, trình bày các lập trường đối lập, đưa ra phản bác và xác định câu trả lời thông qua một cấu trúc tranh luận có quy tắc [8].

Trong quaestio trung cổ, vấn đề được đưa ra dưới dạng một câu hỏi xác định; các lập luận ủng hộ và phản đối được trình bày; sau đó người viết đưa ra lời giải và giải quyết từng phản bác. Hình thức này cho thấy ảnh hưởng lâu dài của truyền thống biện chứng Aristotle đối với phương pháp tranh luận học thuật [8].

2. Topics và thực hành tranh luận triết học

Trong toàn bộ Organon, Topics là tác phẩm có quan hệ trực tiếp nhất với tranh luận triết học có tổ chức. Cấu trúc hỏi và đáp, việc sử dụng endoxa làm điểm xuất phát, các topoi như những nguyên tắc tìm kiếm lập luận và mục tiêu kiểm tra luận đề tạo nên một mô hình có thể áp dụng cho thực hành tranh luận [1][7].

Giá trị của mô hình này nằm ở việc nó đặt tranh luận dưới những điều kiện lý luận xác định. Một luận đề phải được bảo vệ bằng những tiền đề có thể được chấp nhận; những hệ quả của nó phải được kiểm tra; và phản bác phải nhắm vào cấu trúc của lập luận thay vì thay thế luận đề bằng một vấn đề khác.

KẾT LUẬN

Topics trả lời một câu hỏi mà Posterior Analytics không đặt ở trung tâm: khi chưa có những nguyên lý tất yếu để xuất phát, hoạt động lập luận vẫn có thể được tổ chức như thế nào? Aristotle trả lời bằng phép biện chứng, trong đó endoxa cung cấp điểm xuất phát, topoi cung cấp phương thức tìm kiếm lập luận, còn cấu trúc hỏi và đáp cho phép luận đề được kiểm tra qua phản bác [1][7].

Phép biện chứng không đạt tới địa vị của epistēmē. Nó không chứng minh các kết luận từ những nguyên lý tất yếu. Chức năng của nó là khảo sát những gì được chấp nhận, kiểm tra các luận điểm và mở đường cho việc nghiên cứu những nguyên lý mà một khoa học riêng lẻ phải giả định [6][7].

Vì thế, Topics bổ sung một tầng quan trọng vào lý thuyết logic của Aristotle. Prior Analytics xác định hình thức của suy luận hợp lệ; Posterior Analytics xác định điều kiện của chứng minh khoa học; Topics xác định phương pháp lập luận trong lĩnh vực mà những điều kiện của chứng minh chưa được thiết lập [6][7].

Đọc toàn bộ loạt bài
0

Sắp diễn ra

6 buổi · Lyceum + online
Tiếng ViệtĐang nhận đơn
Xem các chương trình

Chưa có thảo luận nào đề cập đến văn bản này

Tạo thảo luận đề cập đến văn bản này

Bình luận

Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Chưa có bình luận nào.

Quyền riêng tư

Lyceum dùng số liệu phân tích để hiểu cách trang được sử dụng, và đo hiệu quả quảng cáo giới thiệu chương trình. Hai mục đích được hỏi riêng, và chỉ thu thập khi có sự đồng ý.