Về Organon của Aristotle
Bài 5 trong loạt bài

Tri thức khoa học là gì?

Biết rằng một điều đúng vẫn chưa đủ. Với Aristotle, chỉ khi nắm được vì sao nó không thể khác đi, ta mới thật sự có tri thức khoa học.

Hội đồng Biên tập
12 phút đọc · 04.10.2026
Nhà triết học giảng về mô hình hệ Mặt Trời, ngọn đèn ở giữa thay cho Mặt Trời
Joseph Wright of Derby · Wikimedia Commons · Public domain

Ở Posterior Analytics, Aristotle nghiên cứu về loại suy luận đặc biệt. Mà trọng tâm là câu hỏi chứng minh (apodeixis) có thể tạo ra tri thức khoa học (epistēmē) như thế nào? Ông muốn biết khi nào một kết luận được biết theo nghĩa chặt chẽ, tức khi nguyên nhân của nó được nắm bắt và tính tất yếu của nó được xác lập.

Trong nghĩa kỹ thuật của Aristotle, epistēmē thường được dịch là “tri thức khoa học”. Thuật ngữ này không hoàn toàn tương ứng với “khoa học” theo nghĩa hiện đại. Epistēmē là tri thức về cái tất yếu, trong đó người biết nắm được nguyên nhân khiến sự vật là như thế và biết rằng nó không thể khác đi theo phương diện đang được khảo sát. Vì thế, Posterior Analytics đồng thời khảo luận về chứng minh, về cấu trúc của tri thức khoa học và về những nguyên lý làm nền tảng cho chứng minh.

I. Từ suy luận hợp lệ đến chứng minh

Prior Analytics nghiên cứu syllogismos, tức tam đoạn luận nói chung. Posterior Analytics tiếp nhận các nguyên tắc hình thức đó nhưng giới hạn đối tượng nghiên cứu vào một loại tam đoạn luận có chức năng nhận thức đặc biệt: apodeixis, hay chứng minh. Aristotle định nghĩa chứng minh là một tam đoạn luận tạo ra tri thức khoa học [2][7].

Một tam đoạn luận có thể có cấu trúc hợp lệ mà vẫn không phải là chứng minh. Sự khác nhau giữa suy luận chứng minh và không phải chứng minh nằm ở tiền đề. Theo Aristotle, để tạo ra epistēmē, các tiền đề phải đúng, nguyên thủy, trực tiếp, có trước và được biết rõ hơn kết luận; đồng thời chúng phải là nguyên nhân của kết luận [2][5][7].

Trong đó, yêu cầu về nguyên nhân giữ vị trí trung tâm. Biết một kết luận đúng (thông qua đối chiếu với thực tế) chưa đủ để có tri thức khoa học. Epistēmē đòi hỏi phải biết vì sao kết luận đúng, tức phải nắm được quan hệ nhân quả khiến thuộc tính được quy cho chủ thể. Vì thế, lập luận chứng minh phải được trình bày kết luận trong quan hệ với nguyên nhân của nó [2][7].

Aristotle vì vậy phân biệt giữa biết rằng (to hoti) và biết tại sao (to dioti). Hai hình thức nhận thức này có thể liên quan đến cùng một đối tượng nhưng không có cùng độ sâu trong cấu trúc nhận thức. Posterior Analytics quan tâm đến dạng tri thức trong đó nguyên nhân được xác định và quan hệ giữa nguyên nhân với kết luận được chứng minh [4][7].

II. Những điều kiện của chứng minh

Aristotle quy định một loạt điều kiện đối với các tiền đề của chứng minh. Chúng phải là những mệnh đề đúng; nếu tiền đề sai, kết luận dù có đúng cũng không được chứng minh theo nghĩa khoa học. Chúng phải là những mệnh đề nguyên thủy và trực tiếp, bởi nếu bản thân chúng lại cần một chứng minh khác thì chúng chưa thể đóng vai trò nền tảng cuối cùng của chứng minh [2][7].

Các tiền đề cũng phải có trước và được biết rõ hơn kết luận. “Có trước” ở đây không chỉ chỉ thứ tự trình bày trong một lập luận. Aristotle quan tâm đến thứ tự phụ thuộc của tri thức rằng tiền đề phải là cơ sở khiến kết luận được biết. Vì tiền đề là nguyên nhân của việc biết kết luận, tri thức về tiền đề phải có trước tri thức về kết luận [2].

Tính phổ quát cũng thuộc về cấu trúc của tri thức khoa học. Epistēmē không nhằm vào một sự kiện riêng lẻ với tư cách riêng lẻ, mà vào cái được biết theo một cấu trúc tất yếu và phổ quát. Chứng minh vì thế phải xác lập thuộc tính trong phạm vi thích hợp của chủ thể và thông qua nguyên nhân khiến thuộc tính ấy thuộc về chủ thể [2][7].

Từ đây xuất hiện sự phân biệt giữa cái đúng một cách ngẫu nhiên và cái đúng một cách tất yếu. Một mệnh đề có thể đúng mà không trở thành đối tượng của epistēmē. Tri thức khoa học đòi hỏi một quan hệ lập luận trong đó kết luận không có khả thể nào khác xét theo những nguyên lý của khoa học đang được khảo sát [2][5].

III. Chứng minh và Nguyên nhân

Điểm đặc biệt của lý thuyết Aristotle nằm ở chỗ chứng minh phải có tính giải thích. Một chứng minh tốt không chỉ đưa ra một kết luận tất yếu từ những tiền đề đúng; nó phải cho thấy tại sao kết luận ấy tất yếu. Tiền đề phải giữ vai trò nguyên nhân đối với kết luận [2][7].

Điều này liên hệ trực tiếp với quan niệm rộng hơn của Aristotle về aitia, tức nguyên nhân hay lời giải thích. Trong Posterior Analytics, nguyên nhân có thể là yếu tố làm cho một thuộc tính thuộc về một chủ thể, là bản chất được biểu đạt trong định nghĩa, hoặc là nguyên lý mà qua đó một kết luận được xác lập [5][7].

Bởi thế, cấu trúc của một lập luận khoa học không thể chỉ được đánh giá bằng quan hệ suy diễn giữa các mệnh đề. Các mệnh đề phải được sắp xếp sao cho quan hệ giữa tiền đề và kết luận đồng thời biểu đạt quan hệ giải thích giữa nguyên nhân và cái được giải thích. Tri thức khoa học vì vậy có một cấu trúc vừa logic vừa nhận thức luận [3][7].

Aristotle còn phân biệt cái “được biết trước đối với chúng ta” với cái “được biết trước theo tự nhiên”. Những gì gần với cảm giác (như đau, nóng, rát,...) có thể dễ nhận biết đối với con người hơn, nhưng điều đó không khiến chúng trở thành nền tảng cuối cùng của khoa học. Trong trật tự của chứng minh, cái có trước theo bản chất và nguyên nhân có vị trí nền tảng hơn cái được nhận biết trước theo kinh nghiệm [2][7].

IV. Vấn đề hồi quy vô hạn

Nếu mọi tri thức đều phải có được thông qua chứng minh, thì chính các tiền đề của chứng minh cũng phải được chứng minh. Khi đó, mỗi chứng minh lại cần một chứng minh khác làm cơ sở, và quá trình này tiếp tục vô hạn. Một chuỗi như vậy không thể cung cấp nền tảng cho tri thức khoa học [2][7].

Aristotle trình bày vấn đề này trong Posterior Analytics I.3. Có hai khả năng cần được loại trừ. Nếu không có những tiền đề đầu tiên, chuỗi chứng minh kéo dài vô hạn. Nếu có những tiền đề đầu tiên nhưng chúng lại không thể được chứng minh, thì theo giả định rằng mọi tri thức đều phải đến từ chứng minh, ta sẽ không thể biết chúng. Cả hai hướng đều dẫn đến việc phủ nhận khả năng của tri thức khoa học [2].

Aristotle không chấp nhận quan điểm “mọi tri thức có thể được chứng minh”. Ông cho rằng phải có những nguyên lý trực tiếp, không được chứng minh bằng một chứng minh khác. Chính từ những nguyên lý ấy mà chứng minh có thể bắt đầu [2][7].

Điều này cũng loại trừ khả năng chứng minh vòng tròn như một nền tảng cuối cùng của tri thức. Nếu A được chứng minh bằng B, còn B lại được chứng minh bằng A, thì không bên nào thực sự cung cấp cơ sở cho bên kia. Quan hệ chứng minh đòi hỏi một thứ tự trong đó tiền đề có trước kết luận về phương diện nhận thức và giải thích [2].

V. Nguyên lý đầu tiên (Archai)

Một tri thức khoa học được cấu thành từ những nguyên lý đầu tiên (archai) và những kết luận được suy ra từ chúng. Các nguyên lý đầu tiên không phải là những kết luận được chứng minh bởi các mệnh đề trước đó [2][5].

Aristotle phân biệt một số loại nguyên lý. Có những nguyên lý chung được giả định trong nhiều khoa học, chẳng hạn các nguyên tắc logic cơ bản; có những nguyên lý thuộc riêng từng lĩnh vực; và có những định nghĩa xác định bản chất của đối tượng được nghiên cứu. Các khoa học khác nhau có thể có những nguyên lý đặc thù khác nhau, trong khi vẫn sử dụng một số nguyên tắc chung [2][5].

Một nguyên lý đầu tiên phải được biết và không cần thông qua chứng minh. Đây chính là điểm khiến cấu trúc của tri thức khoa học vượt ra ngoài lý thuyết tam đoạn luận thuần túy. Nếu chứng minh cần nguyên lý đầu tiên, thì bản thân khả năng của chứng minh phụ thuộc vào một hình thức nhận thức không phải là chứng minh. Aristotle vì vậy phân biệt giữa tri thức có được từ chứng minh và nhận thức về những nguyên lý làm cơ sở cho chứng minh [2][5].

VI. Nous và nguồn gốc của tri thức

Quyển II, chương 19 của Posterior Analytics đưa ra câu trả lời cho câu hỏi về nhận thức các nguyên lý đầu tiên. Aristotle gọi năng lực này là nous. Nếu epistēmē là tri thức đạt được thông qua chứng minh, thì nous là năng lực nhận biết những nguyên lý trực tiếp mà từ đó chứng minh có thể bắt đầu [2][7].

Thú vị là Aristotle đã không đặt nous đối lập với lý tính. Nous thuộc về năng lực nhận thức của lý tính, nhưng hoạt động theo cách khác với suy luận chứng minh. Nó không suy ra nguyên lý đầu tiên từ một nguyên lý khác mà nắm bắt nguyên lý với tư cách nguyên lý [7].

Aristotle mô tả quá trình hình thành nhận thức này từ kinh nghiệm cảm giác, ký ức và sự tích lũy những nhận thức riêng lẻ, qua đó hình thành kinh nghiệm và cuối cùng đạt đến những nguyên lý phổ quát. Trình tự này cho phép Aristotle giải quyết quan hệ giữa nhận thức cảm tính và tri thức lý tính mà không biến nguyên lý đầu tiên thành kết quả của một chứng minh [2][7].

Cấu trúc của tri thức vì thế có hai chiều. Một chiều đi từ những nguyên lý đến các kết luận thông qua chứng minh. Chiều kia dẫn đến việc nhận biết chính những nguyên lý ấy. Epistēmē thuộc về chiều thứ nhất; nous cung cấp điều kiện cho chiều thứ hai [7].

VII. Định nghĩa và tri thức về bản chất

Posterior Analytics không chỉ quan tâm đến chứng minh các thuộc tính. Quyển II còn đặt vấn đề về định nghĩa (horismos) và quan hệ giữa định nghĩa với tri thức về bản chất. Nếu chứng minh cho biết tại sao một thuộc tính thuộc về một chủ thể, thì định nghĩa cho biết sự vật là gì [2][5].

Aristotle vì thế phân biệt câu hỏi “A là gì?” với câu hỏi “vì sao A có thuộc tính này?”. Trong một khoa học hoàn chỉnh, hai câu hỏi này có quan hệ chặt chẽ: định nghĩa xác định bản chất, còn chứng minh xác lập các thuộc tính dựa trên những nguyên lý thích hợp [2][7].

Đây cũng là lý do Aristotle không xem chứng minh như một kỹ thuật suy luận tách khỏi đối tượng. Các thuật ngữ, định nghĩa, nguyên lý và kết luận của một tri thức khoa học phải tương ứng với cấu trúc của đối tượng mà khoa học ấy nghiên cứu. Trong khi hình thức suy luận bảo đảm tính tất yếu của phép suy diễn; nội dung của các nguyên lý xác định khoa học đang  thực sự nói về cái gì [3][7].

VIII. Epistēmē và Phronēsis

Sự phân biệt giữa epistēmē và phronēsis trong Nicomachean Ethics VI giúp xác định rõ hơn phạm vi của tri thức khoa học. Epistēmē hướng đến những đối tượng có tính tất yếu và có thể được biết thông qua chứng minh. Trong khi Phronēsis liên quan đến những gì có thể khác đi và đến việc lựa chọn hành động trong những hoàn cảnh cụ thể [1].

Sự khác biệt này không chỉ nằm ở đối tượng mà còn ở cấu trúc của nhận thức. Tri thức khoa học tìm kiếm cái tất yếu và phổ quát; phronēsis vận dụng lý tính trong lĩnh vực hành động đạo đức, nơi quyết định phụ thuộc vào những điều kiện biến đổi của hoàn cảnh. Vì vậy, không thể lấy mô hình chứng minh của Posterior Analytics làm mô hình chung cho mọi hình thức hiểu biết của con người [1].

Điều này cho thấy giới hạn được Aristotle đặt ra cho epistēmē. Một nhận thức chỉ có thể là tri thức khoa học theo nghĩa chặt chẽ khi đối tượng của nó đáp ứng những điều kiện thích hợp với chứng minh. Những lĩnh vực chứa đựng tính khả dĩ và biến đổi đòi hỏi những năng lực nhận thức khác [1].

KẾT LUẬN

Posterior Analytics xây dựng một lý thuyết về tri thức khoa học dựa trên ba tầng cấu trúc. Chứng minh cung cấp suy luận tất yếu từ những tiền đề thích hợp. Nguyên lý đầu tiên cung cấp điểm khởi đầu cho chứng minh. Nous là năng lực nhận biết những nguyên lý mà bản thân chứng minh không thể thiết lập [2][7].

Đây là cấu trúc nền tảng của Posterior Analytics: tri thức khoa học phát sinh từ chứng minh, chứng minh dựa trên nguyên lý đầu tiên, và nguyên lý đầu tiên được nhận biết bởi nous [2][7].

Đọc toàn bộ loạt bài
0

Sắp diễn ra

6 buổi · Lyceum + online
Tiếng ViệtĐang nhận đơn
Xem các chương trình

Chưa có thảo luận nào đề cập đến văn bản này

Tạo thảo luận đề cập đến văn bản này

Bình luận

Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Chưa có bình luận nào.

Quyền riêng tư

Lyceum dùng số liệu phân tích để hiểu cách trang được sử dụng, và đo hiệu quả quảng cáo giới thiệu chương trình. Hai mục đích được hỏi riêng, và chỉ thu thập khi có sự đồng ý.