Về Organon của Aristotle
Bài 2 trong loạt bài

Với Aristotle, thế giới được phân loại thế nào?

Trước khi hỏi một lập luận đúng hay sai, phải hỏi điều này trước: khi ta nhắc đến một sự vật, ta có thể đang nói về nó theo những cách nào?

Hội đồng Biên tập
22 phút đọc · 18.09.2026
Muông thú đủ loài kéo nhau về phía con thuyền của Noah
Jan Brueghel the Elder · Wikimedia Commons · Public domain

Dẫn nhập

Trước khi kiểm tra tính đúng sai hoặc tính hợp lệ của một lập luận, ta cần xác định ý nghĩa của mệnh đề được sử dụng. Cụ thể hơn, khi một sự vật được nhắc đến trong mệnh đề, nó có thể được hiểu theo những cách nào?

Categories là tác phẩm mà Aristotle đã xây dựng nhằm giải quyết vấn đề trên một cách có hệ thống ngay từ đầu Organon. Tuy nhiên, Categories không chỉ quan tâm đến cách chúng ta tri giác và ngôn ngữ hóa sự vật. Chính sự đan xen giữa phân tích ngôn ngữ và cấu trúc của thực tại làm nên một trong những vấn đề trung tâm của Categories [8][5][9].

I. VỊ TRÍ CỦA CATEGORIES TRONG ORGANON

1. Tại sao Categories đứng đầu Organon?

Trong truyền thống chú giải Hy Lạp, đặc biệt từ Porphyry và các nhà bình luận về sau, Categories được đặt ở vị trí mở đầu Organon vì tác phẩm xử lý những đơn vị sơ khởi của lập luận: các thuật ngữ đơn lẻ, trước khi chúng được kết hợp thành mệnh đề trong De Interpretatione và sau đó thành suy luận trong Prior Analytics. Cách sắp xếp này phản ánh một quan niệm về trình tự của hoạt động logic. Trước khi xét một mệnh đề có tính đúng sai, cần biết những gì xuất hiện và mối quan hệ giữa chúng trong mệnh đề [8][4][9].

Tuy nhiên, ngay tại điểm xuất phát này đã xuất hiện một vấn đề không dễ giải quyết. Categories thực sự là một tác phẩm về logic, về ngôn ngữ, hay về bản thể học? Aristotle không đưa ra một lời tuyên bố trực tiếp xác định thể loại của tác phẩm theo những thuật ngữ hiện đại trên. Vì vậy, việc xác định Categories thuộc lĩnh vực nào đã trở thành một trong những tranh luận kéo dài nhất trong nghiên cứu Aristotle [4][5][9].

2. Vấn đề xác định thể loại

Có thể nhận diện ba khuynh hướng tiếp cận lớn:

Khuynh hướng thứ nhất xem Categories chủ yếu như một tác phẩm về ngôn ngữ, trong đó Aristotle phân loại các cách nói (ways of speaking) hoặc những kiểu vị ngữ hóa, chứ không trực tiếp phân loại những cách tồn tại. Cách đọc này có nguồn gốc đáng kể trong truyền thống chú giải cổ đại, nơi Categories thường được tiếp cận từ vấn đề ngôn ngữ và logic [4][9].

Khuynh hướng thứ hai xem Categories như một tác phẩm bản thể học, bởi những phân biệt của Aristotle dường như không chỉ nói về từ ngữ mà còn về những loại thực thể và thuộc tính tồn tại trong thế giới. Đặc biệt, việc Aristotle dành vị trí trung tâm cho ousia, tức bản thể, khiến cách tiếp cận này trở nên khó bỏ qua [2][4][9].

Khuynh hướng thứ ba tìm cách vượt qua sự đối lập ấy. Michael Frede nhấn mạnh rằng trong Categories, phân tích ngôn ngữ và phân tích bản thể không thể được tách biệt một cách giản đơn, bởi Aristotle chưa đặt hai lĩnh vực ấy trong một sự phân chia giống với triết học hiện đại. Khi Aristotle nghiên cứu cách thức mà một thuật ngữ được sử dụng để đại diện cho một chủ thể, vấn đề ngôn ngữ sẽ dẫn đến câu hỏi về bản thể học [5]. Vì thế, Categories có thể được đọc như một tác phẩm nằm ngay tại giao điểm giữa ngôn ngữ, logic và bản thể học.

II. CÁC PHÂN BIỆT NỀN TẢNG

1. Đồng danh, dị danh, phái danh (homonyma, synonyma, paronyma)

Chương I mở đầu Categories bằng ba phân biệt về cách thức mà các sự vật chia sẻ tên gọi: homonyma, synonyma và paronyma. Lưu ý rằng, đây không phải những phân biệt thuần túy từ vựng. Tại đây, Aristotle đã chỉ ra một vấn đề căn bản đối với bất kỳ hoạt động lập luận nào: cùng một tên gọi có bảo đảm rằng ta đang nói về cùng một điều hay không? [2][3]

Homonyma là đồng danh: những sự vật cùng mang một tên nhưng có định nghĩa khác nhau. Aristotle đưa ra ví dụ về con người thực và một hình vẽ con người. Cả hai có thể được gọi bằng cùng một tên theo một nghĩa nhất định, nhưng định nghĩa tương ứng với mỗi trường hợp không giống nhau. Chính sự đồng nhất về tên gọi trong khi khác biệt về định nghĩa có thể trở thành nguồn gốc của những hiểu lầm và ngụy biện trong lập luận [2][3].

Synonyma là những sự vật cùng tên và cùng định nghĩa. Aristotle lấy con người và con bò làm ví dụ: cả hai đều được gọi là “động vật”, và trong cả hai trường hợp, định nghĩa của “động vật” được áp dụng theo cùng một nghĩa [2][3].

Paronyma là những tên gọi được dẫn xuất từ một tên khác đã thay đổi về hình thức của từ. Aristotle lấy andreia và andreios làm ví dụ: andreia chỉ “lòng dũng cảm”, trong khi andreios chỉ cái gì đó hoặc một người “dũng cảm”; tên gọi thứ hai được hình thành từ tên gọi thứ nhất với một sự biến đổi về hình thức. Điểm Aristotle muốn phân biệt ở đây nằm ở quan hệ giữa các tên gọi: hai từ có liên hệ với nhau về mặt hình thức, nhưng được dùng để gọi những thứ theo những cách khác nhau [2][1].

Tại sao ba phân biệt ấy lại quan trọng? Bởi trước khi hỏi một thuật ngữ thuộc phạm trù nào, ta phải biết thuật ngữ đó đang được sử dụng theo nghĩa nào và quan hệ của nó với sự vật được nói đến ra sao. Một từ ngữ có thể giống nhau về mặt hình thức nhưng không nhất thiết giữ nguyên ý nghĩa trong mọi trường hợp. Vì vậy, việc phân loại không thể bắt đầu từ một danh sách các phạm trù; nó phải bắt đầu từ việc xác định chính xác cái mà ta đang nói đến [2][5].

2. Nói về và nói trong (said of vs. present in)

Chương 2 đưa ra một trong những phân biệt kỹ thuật và quan trọng nhất của Categories: giữa cái được nói về một chủ thể (said of a subject) và cái tồn tại trong một chủ thể (present in a subject). Aristotle gọi hai quan hệ này lần lượt là kath' hupokeimenou legesthai và en hupokeimenōi einai [2][1].

Một thứ được nói về một chủ thể khi thuật ngữ chỉ nó có thể được vị ngữ hóa về chủ thể ấy và định nghĩa của thuật ngữ cũng có thể được vị ngữ hóa về chủ thể đó. “Con người” được nói về Socrates: Socrates là một con người, và định nghĩa của “con người” cũng có thể được áp dụng cho Socrates [2][1].

Ngược lại, một thứ tồn tại trong một chủ thể khi nó tồn tại nơi chủ thể ấy nhưng không phải là một bộ phận của chủ thể và không thể tồn tại tách rời theo cách mà một cá thể cụ thể có thể tồn tại. Màu trắng tồn tại nơi Socrates, nhưng màu trắng không phải là một bộ phận của Socrates và không thể tồn tại độc lập như một cá thể cụ thể [2][1].

Khi kết hợp hai quan hệ này, Aristotle có thể phân biệt bốn loại trường hợp. Thứ nhất, có những gì vừa được nói về một chủ thể vừa không tồn tại trong một chủ thể nào, như loài (eidos) và giống (genos), chẳng hạn “con người” và “động vật”. Thứ hai, có những gì không được nói về một chủ thể nào và cũng không tồn tại trong một chủ thể nào, đó là các bản thể đệ nhất, như Socrates hay một con chó cụ thể. Thứ ba, có những gì được nói về một chủ thể nhưng không tồn tại trong chủ thể theo nghĩa thuộc tính, chẳng hạn tri thức về ngữ pháp (grammatikē) được nói về người biết ngữ pháp. Thứ tư, có những gì không được nói về một chủ thể nào nhưng tồn tại trong một chủ thể, như một thuộc tính cá biệt, chẳng hạn màu trắng cụ thể nơi Socrates [2][1].

3. Tại sao phân biệt này quan trọng hơn mười phạm trù?

Phân biệt said of / present in có thể được xem là một trong những đóng góp triết học sâu sắc nhất của Categories. G. E. L. Owen đặc biệt chú ý đến cấu trúc của hai quan hệ này và cho rằng chúng giúp làm rõ cách Aristotle phân biệt giữa những gì được quy thuộc về một chủ thể với những gì tồn tại trong một chủ thể [7].

Điểm quan trọng nằm ở chỗ thực tại, theo cấu trúc này, không phải một mặt phẳng nơi mọi thứ chỉ đơn giản đứng cạnh nhau. Có những thứ là chủ thể; có những thứ được nói về chủ thể; có những thứ tồn tại trong chủ thể. Và “được nói về” không đồng nhất với “tồn tại trong”. Một thứ có thể được nói về Socrates mà không tồn tại trong Socrates; một thứ khác có thể tồn tại trong Socrates mà không được nói về Socrates [1][7].

Chính ở đây, phân tích ngôn ngữ bắt đầu cho thấy một cấu trúc của thực tại. Câu hỏi về cách một thuật ngữ được sử dụng không còn chỉ là câu hỏi về ngôn từ. Nó dẫn đến câu hỏi về những quan hệ cơ bản giữa các sự vật và những gì được quy thuộc về chúng.

III. MƯỜI PHẠM TRÙ

1. Danh sách và cấu trúc

Trong Chương 4, Aristotle đưa ra mười phạm trù (katēgoriai), tức mười cách cơ bản mà một thuật ngữ có thể được vị ngữ hóa về một chủ thể. Danh sách này gồm: ousia (bản thể), poson (lượng), poion (chất), pros ti (tương quan), pou (nơi chốn), pote (thời gian), keisthai (tư thế), echein (trạng thái hay sở hữu), poiein (hành động) và paschein (bị tác động) [2][3].

Ousia là bản thể: “Socrates là người”, “con ngựa là động vật”. Poson là lượng: “Socrates cao hai cubit”, “bài thơ này có mười dòng”. Poion là chất: “Socrates trắng”, “Socrates có học vấn”. Pros ti là tương quan: “Socrates lớn hơn”, “nô lệ là của chủ nhân”. Pou là nơi chốn: “Socrates ở Agora”. Pote là thời gian: “Socrates đang ở đây hôm qua”. Keisthai là tư thế: “Socrates đang nằm”, “Socrates đang ngồi”. Echein là trạng thái hay sở hữu: “Socrates có giày”, “Socrates có vũ khí”. Poiein là hành động: “Socrates đang cắt”, “Socrates đang đốt”. Paschein là bị tác động: “Socrates bị cắt”, “Socrates bị đốt” [2][3].

Danh sách này cho thấy một sự vật có thể được nói đến theo nhiều phương diện khác nhau. Ta có thể hỏi nó là gì, có bao nhiêu, như thế nào, trong quan hệ nào, ở đâu, khi nào, đang làm gì hoặc đang chịu tác động gì. Vì vậy, các phạm trù là những kiểu cơ bản mà theo đó một điều gì đó có thể được nói về [2][9].

2. Tại sao là mười và tại sao con số này đáng ngờ?

Trên thực tế, Aristotle đã không đưa ra một lập luận hoàn chỉnh nào để chứng minh rằng có đúng mười phạm trù. Bên cạnh đó, ông cũng không chứng minh một cách hệ thống rằng danh sách này là đầy đủ và tất yếu. Đây là một trong những điểm khiến nguồn gốc và cơ sở của bảng phạm trù trở thành vấn đề quan trọng trong nghiên cứu Aristotle [2][5][9].

Một số học giả đề xuất rằng danh sách này có thể được hình thành từ việc phân tích những câu hỏi cơ bản có thể đặt ra về một sự vật: “cái này là gì?”, “nó như thế nào?”, “nó bao nhiêu?”, “nó ở đâu?”, “khi nào?”, “trong quan hệ nào?” và những câu hỏi tương tự. Tuy nhiên, đây là một giả thuyết diễn giải về phương pháp của Aristotle, chứ không phải một lời giải thích mà chính Aristotle đưa ra cho con số mười [2][5][9].

Vì vậy, nếu các phạm trù xuất phát từ cấu trúc của ngôn ngữ, liệu chúng có phụ thuộc vào một ngôn ngữ cụ thể hay không? Nếu chúng phản ánh cấu trúc của thực tại, đâu là lý do để tin rằng mười phạm trù ấy thực sự là những cách tồn tại cơ bản và đầy đủ? Câu hỏi về con số mười vì thế nhanh chóng trở thành câu hỏi về chính cơ sở của việc phân loại [5][9].

3. Bản thể (ousia) như phạm trù trung tâm

Mười phạm trù không giữ vị trí hoàn toàn bình đẳng. Ousia, tức bản thể, có một vị trí đặc biệt. Chín phạm trù còn lại, theo cấu trúc của Categories, không tồn tại độc lập theo cùng nghĩa với bản thể. Màu trắng cần một chủ thể có màu trắng; chiều cao cần một vật có chiều cao; vị trí cần một vật ở một nơi nào đó. Những gì thuộc các phạm trù ấy tồn tại trong quan hệ với những bản thể làm chủ thể của chúng [2][3].

IV. BẢN THỂ (OUSIA)

1. Bản thể đệ nhất và bản thể đệ nhị

Aristotle, ở chương 5, đã đưa ra phân biệt quan trọng về bản thể trong Categories. Bản thể đệ nhất (prōtē ousia) là những cá thể cụ thể: con người này, con ngựa này, Socrates. Chúng không được nói về bất kỳ chủ thể nào và cũng không tồn tại trong bất kỳ chủ thể nào [2][3].

Bản thể đệ nhị (deutera ousia) là loài và giống, chẳng hạn “con người” và “động vật”. Chúng được nói về các bản thể đệ nhất nhưng không tồn tại trong chúng theo nghĩa một thuộc tính tồn tại trong chủ thể [2][3].

Sự phân biệt này cho thấy một cấu trúc hai tầng: cá thể cụ thể là chủ thể nền tảng, trong khi loài và giống cho phép ta nói về những cá thể ấy một cách phổ quát. Socrates là một cá thể; “con người” có thể được nói về Socrates và nhiều cá thể khác.

2. Tại sao bản thể đệ nhất là “bản thể” theo nghĩa đích thực nhất?

Aristotle lập luận rằng nếu không có các bản thể đệ nhất, không có gì khác có thể tồn tại. Nếu Socrates không tồn tại, màu trắng của Socrates cũng không thể tồn tại như một thuộc tính của ông. Tương tự, “con người” được nói về những cá thể cụ thể và không tồn tại như một thuộc tính nằm trong một cá thể. Các bản thể đệ nhất vì thế là những ‘điểm neo’ của toàn bộ cấu trúc phạm trù [2][3].

Ở đây, Categories đặt ra một câu hỏi quan trọng về quan hệ giữa cái cá biệt và cái phổ quát. Ta nói “Socrates là người” bằng cách quy một cái phổ quát về một cá thể cụ thể. Nhưng cái phổ quát ấy chỉ được nói về trong những trường hợp cụ thể. Vì vậy, việc xác định bản thể đệ nhất như nền tảng khiến câu hỏi về cá thể trở thành một câu hỏi trung tâm của bản thể học Aristotle.

3. Đặc điểm của bản thể

Aristotle tiếp tục chỉ ra một số đặc điểm giúp phân biệt bản thể với những phạm trù khác. Thứ nhất, bản thể không có đối lập (contrary). Không có gì đối lập với “con người” hay “con ngựa” theo cách “trắng” đối lập với “đen”. Thứ hai, bản thể không có mức độ (more or less): Socrates không phải là “người hơn” hay “người kém hơn” Callias theo cùng nghĩa một vật có thể trắng hơn hay kém trắng hơn vật khác [2][3].

Đặc điểm quan trọng nhất là bản thể có khả năng tiếp nhận những thuộc tính đối lập theo thời gian. Socrates có thể trắng vào một thời điểm và đen vào một thời điểm khác. Điều đó không có nghĩa Socrates đồng thời vừa trắng vừa đen, mà có nghĩa cùng một bản thể có thể tiếp nhận những thuộc tính đối lập ở những thời điểm khác nhau. Một thuộc tính như màu trắng tự nó không thể vừa là trắng vừa là đen theo cùng một cách [2][1].

Vì thế, bản thể đóng vai trò như chủ thể có khả năng duy trì tính liên tục qua biến đổi. Điều này khiến khái niệm ousia không chỉ có ý nghĩa phân loại. Nó mở ra một câu hỏi sâu hơn: nếu những thuộc tính của một sự vật có thể thay đổi, thì điều gì khiến sự vật ấy vẫn là chính nó?

V. CÁC PHẠM TRÙ KHÁC (Chương 6–15)

Trên thực tế, Aristotle đã không nỗ lực xử lý tất cả mười phạm trù với độ sâu như nhau. Sau bản thể, ông dành sự chú ý đáng kể cho lượng, tương quan và chất, đồng thời tiếp tục thảo luận các phạm trù còn lại trong những chương sau.

1. Lượng (poson)

Aristotle phân biệt lượng rời (discrete) với lượng liên tục (continuous). Số và ngôn ngữ thuộc về lượng rời; đường, mặt phẳng, khối, thời gian và nơi chốn được xem xét dưới phương diện lượng liên tục [2][3].

Một đặc điểm quan trọng của lượng là nó không có đối lập và không có mức độ theo cách của chất. Không có một thứ đối lập với “hai cubit” như trắng đối lập với đen; “hai cubit” cũng không trở thành một lượng khác chỉ vì nó được so sánh với một lượng khác [2].

2. Tương quan (pros ti)

Tương quan là một trong những phạm trù phức tạp nhất được Aristotle xử lý sau bản thể. Một thứ thuộc phạm trù tương quan khi việc xác định nó gắn với một cái khác. “Lớn hơn” chỉ có thể được hiểu trong quan hệ với một thứ khác mà nó lớn hơn; “nô lệ” được xác định trong quan hệ với “chủ nhân” [2][3].

Điều này đặt ra một vài vấn đề. Nếu một bản thể, ví dụ như Plato, có thể “là cha của”, “là thầy của”, “là trò của”,...liệu một bản thể có thể đồng thời thuộc về phạm trù tương quan hay không? Aristotle có xu hướng phân biệt bản thể là cái tồn tại với tư cách chủ thể, còn tương quan là cái được xác định nhờ mối liên hệ với một cái khác. Nhưng chính phân tích về tương quan cũng cho thấy ranh giới này không hoàn toàn đơn giản. Michael Frede lưu ý rằng các vấn đề về tương quan góp phần làm nổi bật những khó khăn trong việc xác định chính xác cách các phạm trù liên hệ với nhau và với bản thể [5].

3. Chất (poion)

Aristotle chia phạm trù chất thành bốn loại: trạng thái và điều kiện (hexis và diathesis); năng lực tự nhiên và bất năng tự nhiên; các thuộc tính cảm giác; hình dạng và ngoại hình [2][3].

a) Hexis và diathesis: Ví dụ rõ nhất là tri thức. Một người có tri thức ngữ pháp thì tri thức ấy thuộc về người đó như một trạng thái tương đối bền vững (hexis). Ngược lại, nóng, lạnh, ốm, khỏe là những trạng thái có thể thay đổi dễ dàng hơn (diathesis).

b) Năng lực và bất năng tự nhiên: Ví dụ, một vật có khả năng làm nóng thì “có khả năng làm nóng” là một phẩm tính của nó. Tương tự, một sinh vật có khả năng nhìn, trong khi một vật không có cơ quan thích hợp thì không có năng lực ấy.

c) Thuộc tính cảm giác: Ví dụ trắng, đen, ngọt, đắng, nóng, lạnh. Khi ta nói “bức tường trắng”, “mật ong ngọt”, “nước nóng”, ta đang quy một phẩm tính cảm giác cho một chủ thể.

d) Hình dạng và ngoại hình: Ví dụ hình tròn, hình vuông, hình tam giác. Khi nói “đồng xu tròn”, “tấm bảng hình chữ nhật”, ta đang nói sự vật có một hình dạng nhất định.

Đáng chú ý, hexis xuất hiện ở đây như một loại chất. Thuật ngữ này sau đó cũng giữ một vai trò quan trọng trong đạo đức học Aristotle, nơi nó được dùng để chỉ một trạng thái hay khuynh hướng bền vững của linh hồn, chẳng hạn trong Nicomachean Ethics. Sự tiếp nối thuật ngữ này cho thấy những phân tích trong Categories có thể trở thành nền tảng khái niệm cho những khảo sát khác trong hệ thống triết học Aristotle.

VI. CÁC KHÁI NIỆM HẬU PHẠM TRÙ (POSTPREDICAMENTA)

Phần cuối của Categories chuyển sang những vấn đề thường được gọi là các khái niệm hậu phạm trù (postpredicamenta). Aristotle thảo luận bốn cặp đối lập (opposites), năm kiểu trước-sau (priority), khái niệm đồng thời (simultaneity) và vận động (kinēsis) [2][3][9].

Các chương này thường được xem là phần kém thống nhất hơn so với những phần đầu của tác phẩm. Một số học giả từng đặt vấn đề về nguồn gốc và tính thống nhất của chúng, thậm chí nghi ngờ liệu toàn bộ phần hậu phạm trù có phải thuộc cùng một lớp văn bản với phần trước hay không. Đây là một trong những vấn đề văn bản học vẫn được thảo luận trong nghiên cứu Categories [4][9].

Tuy nhiên, đáng chú ý, Aristotle ở đây đã cố gắng phân biệt sáu loại vận động: sinh thành, hủy diệt, tăng, giảm, thay đổi về chất và thay đổi về nơi chốn. Những phân biệt này trở thành tiền đề quan trọng cho những phân tích sâu hơn về vận động trong Physics [2][3].

VII. CÁC VẤN ĐỀ VÀ TRANH LUẬN HỌC THUẬT

1. Categories có mâu thuẫn với Metaphysics không?

Đây là một trong những tranh luận lớn nhất trong nghiên cứu Aristotle về Categories. Trong Categories, bản thể đệ nhất là cá thể cụ thể, chẳng hạn Socrates. Nhưng trong Metaphysics Z, Aristotle dường như dành vị trí nền tảng cho hình thức (eidos hoặc morphē), tức cái làm cho một sự vật là chính nó. Sự khác biệt này đặt ra câu hỏi liệu hai văn bản có trình bày những quan niệm mâu thuẫn về bản thể hay không [2][6][9].

Có ít nhất ba hướng giải quyết chính. Theo hướng gắn với cách đọc phát triển luận, sự khác biệt có thể phản ánh những giai đoạn khác nhau trong quá trình phát triển tư tưởng Aristotle. Một hướng khác, được Michael Frede phát triển, cho rằng hai tác phẩm có thể đang giải quyết những vấn đề khác nhau: Categories quan tâm đến cấu trúc của những chủ thể và những gì được quy thuộc về chúng, trong khi Metaphysics đi sâu hơn vào câu hỏi bản thể theo nghĩa siêu hình [5].

Một hướng thứ ba, gần với cách tiếp cận của Michael J. Loux, cho rằng không nhất định xem hai văn bản mâu thuẫn nhau. Categories có thể hỏi cái gì là chủ thể cơ bản của việc quy thuộc và tồn tại, trong khi Metaphysics hỏi cái gì làm cho một sự vật là chính nó. Nếu hai tác phẩm đang đặt những câu hỏi khác nhau, sự khác biệt giữa bản thể đệ nhất và hình thức không nhất thiết phải được giải thích như một mâu thuẫn [6].

2. Nguồn gốc của mười phạm trù: từ ngôn ngữ hay từ thực tại?

Một vấn đề khác của Categories vẫn chưa được giải quyết. Aristotle rút ra mười phạm trù bằng cách phân tích cấu trúc ngôn ngữ, hay bằng cách quan sát cấu trúc của thực tại?

Nếu các phạm trù được rút ra chủ yếu từ ngôn ngữ, thì ta có thể chất vấn liệu một ngôn ngữ khác có phân loại thế giới theo cùng cách hay không. Khi ấy, bảng phạm trù có thể phản ánh những đặc điểm của ngôn ngữ hơn là những cấu trúc tất yếu của tồn tại.

Nhưng nếu các phạm trù phản ánh cấu trúc của thực tại, thì một vấn đề khác xuất hiện: đâu là lập luận cho thấy có đúng mười cách tồn tại cơ bản? Aristotle không cung cấp một chứng minh hoàn chỉnh về tính tất yếu và đầy đủ của danh sách này. Chính sự thiếu vắng ấy khiến vấn đề về nguồn gốc của mười phạm trù trở thành một trong những câu hỏi trung tâm của nghiên cứu hiện đại [2][5][9].

Michael Frede cho rằng không nên đơn giản tách hai khả năng này thành hai lựa chọn loại trừ nhau. Trong Categories, cách Aristotle phân tích các thuật ngữ, các kiểu vị ngữ hóa và các loại thực thể đan xen với nhau [5].

Đây cũng là lý do Categories vẫn đặt ra một vấn đề triết học vượt xa việc học thuộc mười phạm trù. Khi chúng ta phân loại một sự vật, ta đang phát hiện một cấu trúc vốn có trong sự vật, hay đang tổ chức sự vật theo những hình thức do ngôn ngữ tư duy? Và nếu hai hoạt động ấy không hoàn toàn tách biệt, ta phải hiểu mối quan hệ giữa ngôn ngữ tư duy và thực tại như thế nào?

KẾT LUẬN

Categories không phải một tác phẩm dễ đọc cho những người mới bắt đầu tìm hiểu triết học. Tuy nhiên, điều khiến tác phẩm này có giá trị nằm ở những câu hỏi triết học quan trọng mà nó khơi dậy: cái gì được nói về một sự vật, cái gì tồn tại trong nó, cái gì là chủ thể, cái gì là thuộc tính, và điều gì khiến một sự vật có thể tiếp nhận biến đổi mà vẫn được xem là cùng một sự vật [2][5][9].

Chính vì vậy, Categories là một điểm khởi đầu có ý nghĩa cho Organon. Để kiểm định tính đúng sai và giá trị chân lý của các lập luận logic, ta cần hiểu rõ những từ ngữ xuất hiện trong lập luận được  trình bày và sử dụng theo cách nào, nghĩa nào.

Đọc toàn bộ loạt bài
0

Sắp diễn ra

6 buổi · Lyceum + online
Tiếng ViệtĐang nhận đơn
Xem các chương trình

Chưa có thảo luận nào đề cập đến văn bản này

Tạo thảo luận đề cập đến văn bản này

Bình luận

Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Chưa có bình luận nào.

Quyền riêng tư

Lyceum dùng số liệu phân tích để hiểu cách trang được sử dụng, và đo hiệu quả quảng cáo giới thiệu chương trình. Hai mục đích được hỏi riêng, và chỉ thu thập khi có sự đồng ý.