Với Aristotle, hạnh phúc (eudaimonia) là gì?
Có một điều thú vị trong triết học, rằng những câu hỏi ngắn gọn như “X là gì?” thường chỉ tốn vài giây để viết ra, nhưng lại phải dành ra…cả cuộc đời để trả lời. Và điều đó cũng đúng với câu hỏi về Hạnh phúc.
Có một điều thú vị trong triết học, rằng những câu hỏi ngắn gọn như “X là gì?” thường chỉ tốn vài giây để viết ra, nhưng lại phải dành ra…cả cuộc đời để trả lời. Và điều đó cũng đúng với câu hỏi về Hạnh phúc. Dù khác nhau về nghề nghiệp, hoàn cảnh hay khát vọng, con người dường như đều hướng đến một đời sống mà họ cho là đáng sống hơn, tốt đẹp hơn. Có người tìm thấy hạnh phúc trong khoái lạc, có người theo đuổi danh dự, quyền lực hay của cải; cũng có người xem hạnh phúc là sự bình an nội tâm hoặc thành tựu của một đời người. Chính vì được sử dụng trong quá nhiều ngữ cảnh khác nhau, "hạnh phúc" trở thành một trong những khái niệm quen thuộc nhưng cũng khó xác định nhất.Đối với Aristotle, Hạnh phúc không chỉ là vấn đề của tâm lý hay đạo đức, mà trước hết là một vấn đề của triết học. Thay vì khảo sát các câu hỏi như “con người cảm thấy hạnh phúc khi nào” hay quan sát các quan niệm phổ biến về hạnh phúc để xây dựng học thuyết của mình. Aristotle khởi đi từ câu hỏi: mọi hành động của con người đều hướng đến điều gì? Chính từ câu hỏi này, toàn bộ Nicomachean Ethics được triển khai thành một chuỗi lập luận liên tục, trong đó khái niệm hạnh phúc chỉ xuất hiện sau khi Aristotle đã làm rõ bản chất của "điều thiện" và "mục đích" mà mọi hành động đều nhắm tới [2].Vì vậy, để tôn trọng chủ ý của Aristotle, bài viết này sẽ không bắt đầu bằng việc định nghĩa εὐδαιμονία (eudaimonia). Mà trước hết, chúng ta sẽ theo dõi các lập luận về: mọi lựa chọn đều hướng đến một điều thiện (ἀγαθόν - agathon), vì sao giữa vô số mục đích khác nhau phải tồn tại một mục đích tối hậu (τέλος - telos), và chỉ từ đó mới có thể hiểu vì sao hạnh phúc được xem là cứu cánh cuối cùng của đời sống con người.
I. Mọi hành động đều hướng đến một điều thiện (ἀγαθόν)
Như đã biết, ngay trong dòng đầu tiên của Nicomachean Ethics, Aristotle viết:
"Mọi nghệ thuật, mọi sự khảo cứu, cũng như mọi hành động và mọi sự lựa chọn, dường như đều hướng đến một điều thiện; vì thế, người ta đã nói rất đúng rằng điều thiện là cái mà mọi sự đều hướng tới." (Nicomachean Ethics I.1) [2]
Thú vị là ông không khẳng định rằng mọi hành động của con người đều đúng đắn hay đáng khen, cũng không cho rằng con người luôn lựa chọn điều thiện về mặt luân lý. Ở điểm này, Aristotle chỉ ra rằng bất kỳ hành động có chủ đích nào cũng đều được thực hiện vì một điều mà chủ thể xem là tốt hoặc đáng theo đuổi ở thời điểm lựa chọn. Nói cách khác, mọi hành động luôn có mục đích; không ai hành động mà hoàn toàn không vì một điều gì.
Để hiểu lập luận này, trước hết cần làm rõ khái niệm ἀγαθόν (agathon). Trong tiếng Hy Lạp cổ, agathon có phạm vi nghĩa rộng hơn từ "điều thiện" theo cách hiểu hiện đại. Theo Liddell–Scott–Jones Greek–English Lexicon, agathos ban đầu mang nghĩa "tốt", "ưu tú", "thích hợp", rồi dần được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì được đánh giá là có giá trị hoặc đáng mong muốn trong một ngữ cảnh cụ thể. Aristotle kế thừa cách sử dụng ấy và làm rõ thuật ngữ này hơn, rằng điều thiện (agathon) là cái mà mọi hành động đều hướng tới như mục đích của chính hành động đó.
Chính ở đây, cách hiểu của Aristotle bắt đầu tách khỏi Plato. Tức, thay vì cho cái thiện về một thực tại phổ quát tồn tại độc lập như thầy mình, Aristotle khảo sát cái thiện trong tương quan với những hoạt động và mục đích cụ thể mà con người hướng tới [1], [2]. Ông lấy ví dụ rằng: một người học tập vì tri thức, người thầy thuốc chữa bệnh vì sức khỏe, người kiến trúc sư xây dựng vì một công trình hoàn chỉnh; trong mỗi trường hợp, "điều thiện" đều là mục đích mà hoạt động ấy nhắm đến. Điều thiện của y học là sức khỏe, điều thiện của kiến trúc là ngôi nhà, điều thiện của chiến lược là chiến thắng [2].
Từ những ví dụ quen thuộc ấy, Aristotle rút ra một nhận xét: các mục đích của con người không tồn tại tách rời nhau mà tạo thành một trật tự, trong đó có những mục đích được lựa chọn vì những mục đích khác cao hơn. Ông tiếp tục cho ví dụ: nghề chế tạo cương ngựa và các dụng cụ cho ngựa phục vụ cho thuật cưỡi ngựa; đến lượt mình, thuật cưỡi ngựa và các hoạt động quân sự lại phục vụ cho nghệ thuật chỉ huy. Trong mỗi trường hợp, mục đích của hoạt động cấp dưới được theo đuổi vì mục đích của hoạt động cấp trên [2].
II. Vì sao phải có một mục đích tối hậu? (τέλος)
Nếu mọi mục đích đều chỉ là phương tiện cho một mục đích khác, thì chuỗi ấy sẽ kéo dài vô tận và mọi lựa chọn của con người cuối cùng trở nên vô nghĩa. Chính vì vậy, Aristotle cho rằng phải tồn tại một mục đích được lựa chọn vì chính nó, chứ không vì một mục đích nào khác. Câu hỏi đặt ra lúc này không còn là liệu mục đích ấy có tồn tại hay không, mà là: mục đích tối hậu (τέλος - telos) của đời người là gì?
Do đó, phải có một điều được lựa chọn vì chính nó và không phải vì một điều gì khác. Ở đây, Aristotle viết: “Một điều được mưu cầu vì giá trị tự thân của nó thì trọn vẹn hơn so với một điều mà được mưu cầu vì để hướng về một điều khác nữa. Nếu điều A được lựa chọn chỉ vì điều A, thì trọn vẹn hơn so với những điều được chọn vì bản thân chúng và vì điều A” (I.7, 1097a25–35) [2]. Aristotle gọi điều “được lựa chọn vì chính nó và không phải vì một điều gì khác” là mục đích tối hậu (telos). Không nên hiểu Telos là điểm kết thúc của một chuỗi hành động theo nghĩa thời gian. Telos chính là mục đích làm cho những mục đích khác có thể được sắp xếp và đánh giá theo một trật tự. Nếu một mục đích được lựa chọn vì một mục đích khác, thì chính mục đích sau mới giải thích tại sao mục đích trước đáng được lựa chọn. Mục đích tối hậu, trái lại, không cần một mục đích nào khác để biện minh cho việc lựa chọn nó [2].
Từ τέλος (telos) trong tiếng Hy Lạp cổ thường được dịch là "mục đích", "cứu cánh" hoặc "điểm hoàn thành". Theo Liddell–Scott–Jones Greek–English Lexicon, nghĩa gốc của từ này là "điểm kết thúc" hay "điểm hoàn tất" của một quá trình. Tuy nhiên, như đã nói, trong triết học Aristotle telos không chỉ là điểm cuối theo nghĩa thời gian, mà là mục đích làm cho một hoạt động trở nên có ý nghĩa. Một hành động chỉ được hiểu đầy đủ khi biết nó hướng đến điều gì; vì vậy, telos chính là nguyên lý giải thích hành động từ phía mục đích [3].
Aristotle tiếp tục xác định hai tiêu chuẩn để nhận diện mục đích tối hậu. Thứ nhất, nó phải là điều hoàn bị (τέλειον – teleion), nghĩa là luôn được lựa chọn vì chính nó chứ không bao giờ chỉ như phương tiện cho một mục đích khác. Thứ hai, nó phải có tính tự túc (αὐτάρκεια – autarkeia), tức khi đạt được nó, đời sống con người đã đủ đầy và không còn thiếu điều gì thiết yếu [2]. Hai tiêu chuẩn này trở thành cơ sở để Aristotle đánh giá mọi ứng cử viên cho vị trí “mục đích tối hậu" của đời người.
Đến đây, lập luận vẫn chưa cho biết mục đích tối hậu ấy là gì. Aristotle mới chỉ chứng minh rằng một mục đích như vậy phải tồn tại nếu các lựa chọn của con người thực sự có ý nghĩa. Bước tiếp theo của ông là khảo sát những điều mà con người thường gọi là hạnh phúc, rồi xác định điều nào thực sự đáp ứng được hai tiêu chuẩn vừa nêu.
III. Aristotle gọi mục đích ấy là εὐδαιμονία
“Và điều này [điều đáng được lựa chọn vì chính nó và không phải vì một điều gì khác] được hầu hết mọi người cho là bản chất của Hạnh phúc.” (I.7, 1097b) [2]
Khi được hỏi điều gì là mục đích tối hậu của đời người, Aristotle nhận xét rằng hầu như mọi người đều đồng ý ở một điểm: đó là hạnh phúc. Tuy nhiên, sự đồng thuận này đâu đó chỉ tồn tại ở tên gọi chứ không phải nội hàm của khái niệm Hạnh phúc. Khi giải thích hạnh phúc là gì, mỗi người lại đưa ra một câu trả lời khác nhau: khoái lạc, danh dự, của cải,... [2].
Chính vì vậy, Aristotle cho rằng “nói Hạnh phúc là điều mục đích cuối cùng/cái thiện là điều đương nhiên” và không thể chỉ dựa vào quan niệm phổ biến để định nghĩa hạnh phúc. Mà phải khảo sát về chính bản chất của Hạnh phúc. Ông lần lượt bác bỏ từng cách hiểu. Khoái lạc là điều con người mong muốn, nhưng một đời sống chỉ chạy theo khoái lạc không khác nhiều so với đời sống của các loài động vật. Danh dự phụ thuộc vào sự công nhận của người khác, nên không thể là điều thiện tự thân. Còn của cải rõ ràng chỉ là phương tiện để đạt đến những mục đích khác, vì không ai mong muốn tiền bạc chỉ để sở hữu tiền bạc [2]. Theo hai tiêu chuẩn về teleion và autarkeia, cả ba đều không thể là mục đích tối hậu.
Ở đây, Aristotle cũng dành một phần quan trọng để đối thoại với Plato. Nếu trong nhiều đối thoại, Plato tìm kiếm một Ý niệm về Cái Thiện (Form of the Good) tồn tại phổ quát và độc lập, thì Aristotle cho rằng "điều thiện" được nói đến theo nhiều cách khác nhau và không thể quy về một thực thể duy nhất [1], [2]. Ông không phủ nhận tầm quan trọng của việc truy tìm cái thiện, nhưng nghi ngờ rằng một Ý niệm phổ quát như vậy có thể giải thích được những mục đích cụ thể mà con người theo đuổi trong đời sống thực tiễn. Vì thế, vấn đề của đạo đức học không phải là truy tìm một Cái Thiện duy nhất và tồn tại độc lập với những sự vật cụ thể (như Plato đã nói), mà là xác định điều thiện tối hậu của đời sống người. Với Aristotle, có nhiều thứ được gọi là thiện, và điều thiện tối hậu chính là eudaimonia [2], [3].
Về từ nguyên, eudaimonia (εὐδαιμονία) được cấu tạo từ tiền tố eu (εὖ, "tốt", "thuận lợi") và daimōn (δαίμων, "thần linh", "vận mệnh"), nguyên nghĩa là "được thần linh ưu ái" hay "có số phận tốt". Trong văn học Hy Lạp cổ, từ này thường chỉ một đời sống hưng thịnh hoặc may mắn. Tuy nhiên, Aristotle đã trao cho nó một nội hàm triết học mới. Đối với ông, eudaimonia không còn phụ thuộc vào sự ưu ái của thần linh hay vào vận may, mà là tên gọi dành cho mục đích tối hậu của đời người, tức điều được lựa chọn vì chính nó và làm cho toàn bộ đời sống trở nên đáng sống [3], [4].
IV. Một khái niệm vẫn còn bỏ ngỏ
Đến đây, Aristotle đã hoàn thành một bước quan trọng trong lập luận của mình. Ông chỉ ra rằng mọi hành động đều hướng đến một điều thiện, các điều thiện ấy tạo thành một trật tự mục đích, và cuối cùng phải có một mục đích tối hậu được lựa chọn vì chính nó. Mục đích ấy chính là εὐδαιμονία (eudaimonia), điều mà chúng ta thường dịch là "hạnh phúc" [2].
Tuy nhiên, lập luận vẫn chưa kết thúc. Nói rằng hạnh phúc là cứu cánh tối hậu chưa cho biết nội dung của hạnh phúc là gì. Một người có thể đồng ý rằng hạnh phúc là điều đáng theo đuổi nhất, nhưng vẫn chưa biết điều gì làm cho một đời sống thực sự hạnh phúc. Chính Aristotle cũng nhận thấy khó khăn ấy. Vì vậy, sau khi xác định vị trí của eudaimonia trong đời sống con người, ông liền chuyển sang một câu hỏi khác: nếu mỗi sự vật đều có một chức năng (ergon) riêng, thì chức năng đặc thù của con người là gì? [2]
Câu hỏi ấy đánh dấu bước chuyển từ việc xác định đích đến của đời sống sang việc truy tìm bản chất của đời sống con người. Chỉ khi trả lời được câu hỏi về chức năng của con người, Aristotle mới có thể đưa ra định nghĩa đầy đủ về hạnh phúc và giải thích vì sao đức hạnh giữ vai trò trung tâm trong đạo đức học của ông.
V. Kết luận
Trong đời sống thường nhật, "hạnh phúc" thường được hiểu như một cảm xúc, một trạng thái tâm lý hoặc kết quả của việc đạt được những điều mình mong muốn. Thay vì từ cảm nghiệm thông thường của con người, Aristotle bắt đầu việc khảo sát Hạnh phúc bằng chuỗi lập luận về mục đích của hành động. Từ tiền đề rằng mọi lựa chọn đều hướng đến một điều thiện (agathon), ông chứng minh sự cần thiết của một cứu cánh tối hậu (telos), rồi xác định cứu cánh ấy là eudaimonia, mục đích được lựa chọn vì chính nó và làm cho toàn bộ đời sống trở nên có ý nghĩa [2].
Đó mới chỉ là điểm khởi đầu của Nicomachean Ethics. Aristotle vẫn chưa định nghĩa hạnh phúc là một đời sống như thế nào, cũng chưa giải thích vì sao con người có thể đạt đến hạnh phúc ấy. Những vấn đề đó chỉ được làm sáng tỏ khi ông triển khai lập luận về chức năng (ergon) của con người và bản chất của đức hạnh (aretē). Vì vậy, nếu bài viết này trả lời câu hỏi "Hạnh phúc là gì?", thì bài viết tiếp theo sẽ tiếp tục với một câu hỏi nền tảng không kém: điều gì khiến con người có khả năng sống hạnh phúc?
Tài liệu tham khảo
[1] Plato. Republic. Trans. C. D. C. Reeve. Indianapolis: Hackett Publishing, 2004.
[2] Aristotle. Nicomachean Ethics. Trans. C. D. C. Reeve. Indianapolis: Hackett Publishing.
[3] Terence H. Irwin. Aristotle's First Principles.
[4] Sarah Broadie. Ethics with Aristotle.
Sắp diễn ra
Bình luận
Chưa có bình luận, lời mở đầu vẫn để trống.




