Về Cộng Hòa của Plato
Bài 2 trong loạt bài

"Công lý" tồn tại ở đâu?

xương mai12 phút đọc · 23.08.2026
"Công lý" tồn tại ở đâu?

Book I của Cộng hòa khép lại mà chưa đưa ra một định nghĩa dứt khoát về công lý. Socrates lần lượt chất vấn các quan niệm của Cephalus, Polemarchus và Thrasymachus, nhưng chính ông cũng thừa nhận rằng cuộc đối thoại vẫn chưa trả lời được câu hỏi trung tâm (Republic 354b–c) [1].

Ở đầu Book II, Glaucon và Adeimantus bắt đầu chất vấn Socrates, rằng: vì sao con người nên sống công chính ngay cả khi điều đó không đem lại danh tiếng, quyền lực hay lợi ích vật chất (Republic 357a–367e) [1]. Theo Nicholas Pappas, đây mới là thách thức thực sự của Cộng hòa: chứng minh rằng công lý là một thiện hảo (agathon) tự thân, chứ không chỉ là một phương tiện để đạt đến những mục đích khác [3].

Để trả lời câu hỏi ấy, Socrates lựa chọn một phương pháp: xây dựng một thành quốc trong lời nói (polis en logō), rồi quan sát công lý ở quy mô lớn trước khi quay trở lại từng cá nhân. Chính từ đây, cuộc đối thoại mở rộng sang hai chủ đề sẽ chi phối toàn bộ phần còn lại của Book II đến Book IV: cấu trúc của thành quốc và cấu trúc của linh hồn. Theo nhiều học giả, hai mô hình này có mối liên hệ mật thiết với nhau; thành quốc được xây dựng để phản ánh linh hồn con người ở một quy mô lớn hơn, từ đó làm sáng tỏ bản chất của công lý [2], [5].

1. Vì sao Plato xây dựng một thành quốc?

Sau khi nghe yêu cầu của Glaucon, Socrates đề nghị thay đổi cách tiếp cận. Ông cho rằng việc nhận diện công lý trong một cá nhân giống như đọc những dòng chữ rất nhỏ, trong khi quan sát một thành quốc sẽ dễ dàng hơn vì "chữ lớn" luôn dễ đọc hơn "chữ nhỏ" (Republic 368d–369a) [1]. Theo lập luận này, thành quốc trở thành mô hình giúp phóng đại những yếu tố vốn khó quan sát trong đời sống của từng cá nhân.

Từ giả định đó, Socrates bắt đầu xây dựng một thành quốc từ những nhu cầu căn bản nhất của con người. Không ai có thể tự mình đáp ứng đầy đủ mọi nhu cầu sinh hoạt; con người cần hợp tác với nhau thông qua phân công lao động. Người làm nông sản xuất lương thực, người thợ xây dựng nhà cửa, người thợ dệt may làm quần áo, và mỗi người tập trung vào công việc phù hợp với năng lực của mình (Republic 369b–372d) [1].

Plato diễn đạt nguyên tắc này bằng ý tưởng rằng mỗi người nên thực hiện công việc phù hợp với bản tính của mình (kata physin, κατὰ φύσιν), hay nói cách khác là "làm việc của chính mình" (to ta hautou prattein, τὸ τὰ αὑτοῦ πράττειν) [1]. Theo Julia Annas, đây không chỉ là nguyên tắc tổ chức lao động mà còn là tiền đề cho toàn bộ học thuyết về công lý sau này. Công lý sẽ được hiểu thông qua ý niệm về chức năng (ergon) và sự thích hợp theo bản tính (physis), chứ không đơn thuần là việc tuân thủ pháp luật hay các quy ước xã hội [2].

Trong quá trình phát triển, Socrates phân biệt hai mô hình thành quốc. Thành quốc đầu tiên chỉ đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của đời sống và thường được các học giả gọi là "healthy city" (Republic 372d) [1]. Tuy nhiên, Glaucon cho rằng đời sống ấy quá giản dị và ví nó như một "thành quốc của loài lợn". Trước lời phản đối này, Socrates tiếp tục xây dựng một thành quốc giàu có hơn với nghệ thuật, xa xỉ phẩm và nhiều nhu cầu mới. Chính sự mở rộng ấy làm nảy sinh cạnh tranh về tài nguyên, dẫn đến chiến tranh và đòi hỏi sự xuất hiện của một tầng lớp chuyên trách bảo vệ thành quốc, tức những Guardian (phýlakes) (Republic 372e–374d) [1].

Đối với nhiều độc giả hiện đại, phần xây dựng thành quốc thường được đọc như một học thuyết chính trị. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu, trong đó có Julia Annas và C.D.C. Reeve, lưu ý rằng mục đích trực tiếp của Plato ở giai đoạn này chưa phải là thiết kế một mô hình thành quốc lý tưởng. Thành quốc trước hết là một công cụ lập luận, cho phép Socrates quan sát công lý ở quy mô lớn trước khi tìm lại nó trong chính linh hồn của mỗi con người [2], [3].

2. Công lý bắt đầu từ linh hồn

Sau khi xây dựng mô hình thành quốc, Socrates chuyển sang câu hỏi quan trọng hơn: nếu công lý tồn tại trong thành quốc, liệu nó cũng tồn tại trong từng con người theo một cấu trúc tương tự hay không? Để trả lời, Plato bắt đầu khảo sát linh hồn (psychē, ψυχή), khái niệm giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ Republic [1].

Trong tiếng Hy Lạp, psychē (ψυχή) ban đầu có nghĩa là "hơi thở" hay "sự sống", rồi dần được mở rộng để chỉ nguyên lý làm cho con người sống, suy nghĩ và hành động. Vì vậy, psychē không hoàn toàn tương ứng với khái niệm "linh hồn" theo nghĩa tôn giáo ngày nay, mà gần với toàn bộ đời sống tinh thần và đạo đức của con người [2].

Plato lập luận rằng linh hồn không phải một khối thống nhất. Ông dựa trên nguyên lý: một sự vật không thể đồng thời thực hiện hai hành động trái ngược nhau trong cùng một phương diện và cùng một thời điểm (Republic 436b) [1]. Chẳng hạn, một người đang khát nước nhưng vẫn quyết định không uống. Nếu trong con người chỉ tồn tại một động lực duy nhất, hiện tượng này sẽ rất khó giải thích. Theo Plato, sự xung đột ấy cho thấy trong linh hồn có nhiều phần với những khuynh hướng khác nhau [1]. Từ lập luận đó, Socrates phân biệt ba phần của linh hồn.


Lý trí (Logistikon – λογιστικόν)

"...the part with which a person calculates..."
Republic, 439d

Logistikon (λογιστικόν) bắt nguồn từ động từ logizomai (λογίζομαι), có nghĩa là "tính toán", "cân nhắc", "suy luận". Vì vậy, logistikon thường được hiểu là phần có khả năng lý tính và phán đoán [6].

Đây là phần hướng đến chân lý, cân nhắc điều đúng sai và nhận thức điều thiện. Trong cấu trúc linh hồn, Plato cho rằng lý trí phải giữ vai trò dẫn dắt, bởi chỉ nó mới có khả năng nhìn thấy điều gì thực sự có lợi cho toàn bộ con người (Republic 441e–442b). 

Trong thành quốc, phần này tương ứng với tầng lớp triết gia cai trị (philosopher-rulers) [1].


Khí chất (Thymoeides – θυμοειδές)

"...the spirited part..."
Republic, 439e

Thymoeides (θυμοειδές) được hình thành từ thymos (θυμός), tức là "tinh thần", "khí phách", "lòng tự trọng", "ý chí", kết hợp với hậu tố -eides (ειδές), mang nghĩa "có bản tính của". Theo nghĩa đen, thymoeides là phần mang bản tính của thymos [6].

Đây là nguồn gốc của lòng dũng cảm, danh dự, sự phẫn nộ trước điều bất công và ý chí bảo vệ điều mình cho là đúng. Plato không xem thymos là cảm xúc tiêu cực; ngược lại, khi được giáo dục đúng đắn, nó trở thành đồng minh của lý trí trong việc kiểm soát các dục vọng (Republic 440e–441a) [1], [2].

Trong thành quốc, phần này tương ứng với tầng lớp guardian (những người bảo vệ thành quốc) [1].


Dục vọng (Epithymētikon – ἐπιθυμητικόν)

"...the appetitive part..."
Republic, 439d–e

Epithymētikon (ἐπιθυμητικόν) bắt nguồn từ epithymia (ἐπιθυμία), nghĩa là "ham muốn", "khát khao". Từ này được tạo thành bởi tiền tố epi- (ἐπί, "hướng đến", "đặt lên") và thymia, chỉ sự thôi thúc hay mong muốn. Vì vậy, epithymētikon được hiểu là phần của linh hồn gắn với các dục vọng và nhu cầu [6].

Đây là phần hướng đến ăn uống, của cải, khoái lạc và những nhu cầu vật chất khác. Plato không phủ nhận vai trò của các dục vọng; chúng là điều kiện cần để duy trì sự sống. Tuy nhiên, khi dục vọng vượt khỏi sự hướng dẫn của lý trí, chúng có thể làm mất trật tự của linh hồn (Republic 439d–442a) [1].

Trong thành quốc, phần này tương ứng với tầng lớp người sản xuất (producers), bao gồm nông dân, thợ thủ công và thương nhân [1].


Điều cần lưu ý là Plato không cho rằng con người có ba linh hồn khác nhau. Ba phần trên là ba năng lực hay ba khuynh hướng cùng tồn tại trong một psychē duy nhất. Nicholas Pappas nhấn mạnh rằng, việc phân chia này hoàn toàn không mô tả cấu tạo vật chất của linh hồn, mà là một mô hình triết học để giải thích những xung đột trong đời sống đạo đức của con người [3].

3. Công lý là sự hài hòa của linh hồn

Sau khi xác định ba phần của linh hồn và ba tầng lớp của thành quốc, Socrates quay trở lại câu hỏi ban đầu: công lý nằm ở đâu? Ông cho rằng công lý xuất hiện khi mỗi phần thực hiện đúng chức năng của mình mà không can thiệp vào chức năng của phần khác.

"...doing one's own work and not meddling with what isn't one's own..."
Republic, 433b

Đây là sự phát triển trực tiếp của nguyên tắc đã được nêu từ Book II: "làm việc của chính mình" (to ta hautou prattein – τὸ τὰ αὑτοῦ πράττειν) [1]. Trong thành quốc, mỗi tầng lớp đảm nhận công việc phù hợp với bản tính; trong linh hồn, lý trí dẫn dắt, khí chất hỗ trợ và dục vọng chấp nhận sự điều hòa của lý trí.

Theo đó, công lý là một trạng thái trật tự và hài hòa (harmonia) giữa các phần của linh hồn [2]. Julia Annas nhận xét rằng Plato đã chuyển trọng tâm của khái niệm công lý từ lĩnh vực pháp luật sang lĩnh vực đạo đức: một con người công chính là người có đời sống nội tâm được tổ chức đúng đắn, chứ không chỉ là người tuân thủ các quy tắc bên ngoài [2].

Mối quan hệ ấy cũng giải thích vì sao Plato dành nhiều thời gian để xây dựng thành quốc trước khi phân tích con người. Mối tương đồng giữa thành quốc và linh hồn phản chiếu cùng một nguyên lý tổ chức ở hai quy mô khác nhau. Quan sát thành quốc giúp nhận ra công lý trong xã hội, còn khảo sát linh hồn cho thấy nền tảng của công lý trong từng cá nhân [3], [5].

4. Thành quốc là hình ảnh phản chiếu của linh hồn

Trong linh hồn, lý trí (logistikon) có nhiệm vụ nhận thức chân lý và đưa ra phán đoán đúng đắn; ở thành quốc, vai trò này thuộc về tầng lớp triết gia cai trị. Khí chất (thymoeides) là nguồn gốc của lòng can đảm và ý chí bảo vệ điều đúng; trong thành quốc, nó tương ứng với tầng lớp guardian, những người gìn giữ trật tự và bảo vệ cộng đồng. Dục vọng (epithymētikon) gắn với các nhu cầu vật chất và đời sống kinh tế; ở bình diện xã hội, nó được phản ánh qua tầng lớp người sản xuất, gồm nông dân, thợ thủ công và thương nhân (Republic 441c–444a) [1].

Điều đáng chú ý là Plato đã không hề xem sự phân chia này như một hệ thống đẳng cấp dựa trên địa vị xã hội. Mối quan tâm của ông là chức năng (ergon, ἔργον) mà mỗi phần đảm nhận trong một chỉnh thể. Khi mỗi bộ phận thực hiện đúng chức năng của mình và không lấn sang vai trò của bộ phận khác, toàn bộ chỉnh thể sẽ đạt đến trạng thái hài hòa. Nguyên tắc ấy được áp dụng đồng thời cho cả thành quốc lẫn linh hồn [1], [2].

Theo C.D.C. Reeve, đây là một trong những lập luận quan trọng nhất của Republic. Plato xây dựng thành quốc lý tưởng để sử dụng nó như một mô hình triết học nhằm làm sáng tỏ đời sống đạo đức của con người. Bởi vậy, việc khảo sát chính trị cuối cùng vẫn quy về câu hỏi ban đầu của tác phẩm: điều gì làm nên một con người công chính? [3]

Kết luận

Nếu Book I đặt ra câu hỏi "Công lý là gì?", thì từ Book II đến Book IV, Plato chuyển sang một câu hỏi khác: công lý tồn tại ở đâu? Câu trả lời của ông không nằm ở pháp luật, tập quán hay các quy tắc ứng xử bên ngoài, mà ở trật tự của linh hồn. Một con người công chính là người có đời sống nội tâm được tổ chức đúng đắn; lý trí dẫn dắt, khí chất hỗ trợ và dục vọng được điều hòa theo lý trí (Republic 441d–444a) [1].

Từ nền tảng ấy, Plato cũng lý giải công lý của thành quốc. Một cộng đồng trở nên công chính khi mỗi thành phần thực hiện công việc phù hợp với bản tính của mình (to ta hautou prattein – τὸ τὰ αὑτοῦ πράττειν), đồng thời góp phần vào sự hài hòa của toàn thể. Công lý vì thế không phải là một hành vi riêng lẻ, mà là nguyên tắc tổ chức chung của cả linh hồn và thành quốc [1], [2].

Tuy nhiên, lập luận này cũng mở ra một vấn đề mới. Nếu lý trí phải giữ vai trò lãnh đạo linh hồn vì chỉ nó mới có khả năng nhận thức điều thiện, thì trong đời sống chính trị, ai là người đủ năng lực để dẫn dắt thành quốc? Plato sẽ dành trọn Book V đến Book VII để trả lời câu hỏi ấy, qua học thuyết nổi tiếng về triết gia-quốc vương (philosopher-king) và hành trình hướng đến Ý niệm Thiện (Form of the Good).

Nguồn tham khảo

1
[1] Plato. Republic. Translated by C.D.C. Reeve. Indianapolis: Hackett Publishing Company, 2004.
2
[2] Annas, Julia. An Introduction to Plato's Republic. Oxford: Oxford University Press, 1981.
3
[3] Reeve, C.D.C. Philosopher-Kings: The Argument of Plato's Republic. Princeton: Princeton University Press, 1988.
4
[4] Pappas, Nicholas. Routledge Philosophy Guidebook to Plato and the Republic. London: Routledge, 2003.
5
[5] Ferrari, G. R. F. "Plato's Ethics and Politics in The Republic." In The Stanford Encyclopedia of Philosophy. Winter 2023 Edition.
6
[6] Liddell, Henry George, Robert Scott, Henry Stuart Jones, and Roderick McKenzie. A Greek–English Lexicon. Revised and augmented throughout by Sir Henry Stuart Jones
Đọc toàn bộ loạt bài
0

Sắp diễn ra

Bình luận

Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Chưa có bình luận, lời mở đầu vẫn để trống.

Quyền riêng tư

Lyceum dùng số liệu phân tích để hiểu cách trang được sử dụng, và đo hiệu quả quảng cáo giới thiệu chương trình. Hai mục đích được hỏi riêng, và chỉ thu thập khi có sự đồng ý.