Về Cộng Hòa của Plato
Bài 4 trong loạt bài

"Điều Thiện" là gì?

"The good is not being, but superior to it in rank and power." (Republic 509b)

xương mai22 phút đọc · 23.08.2026
"Điều Thiện" là gì?

Đến cuối Book V, Plato đã đi đến một kết luận quan trọng, rằng thành quốc công chính chỉ có thể được dẫn dắt bởi những triết gia. Tuy nhiên, kết luận ấy đã gợi ra một nan đề khác: điều gì khiến triết gia có khả năng cai trị, trong khi phần lớn con người thì không? Nếu quyền lực phải đặt dưới sự hướng dẫn của tri thức, tri thức ấy khác gì với những hiểu biết thông thường? [1]

Book VI và Book VII được xây dựng để giải thích nan đề trên. Trọng tâm của hai quyển không còn là tổ chức thành quốc hay phân chia các tầng lớp xã hội, mà chuyển sang khảo sát bản chất của tri thức (epistēmē, ἐπιστήμη), chân lý (alētheia, ἀλήθεια) và điều thiện (to agathon, τὸ ἀγαθόν). Theo Julia Annas, đây là giai đoạn mà Republic dịch chuyển từ triết học chính trị sang những vấn đề nền tảng của nhận thức luận và siêu hình học [2].

Để giải thích những vấn đề vốn rất khó diễn đạt bằng khái niệm trừu tượng, Socrates không đưa ra các định nghĩa trực tiếp. Thay vào đó, ông lần lượt sử dụng ba hình ảnh nổi tiếng: Ẩn dụ Mặt Trời (Sun Analogy), Đường thẳng phân chia (Divided Line) và Huyền thoại Hang động (Allegory of the Cave). Mặc dù thường được trình bày như ba nội dung riêng biệt, nhiều học giả cho rằng chúng thực chất tạo thành một chuỗi lập luận thống nhất. Mỗi hình ảnh gợi mở các khía cạnh của cùng một vấn đề: con người nhận thức chân lý bằng cách nào, và vì sao quá trình nhận thức chân lý lại quyết định khả năng cai trị của triết gia [3], [4]. Chính từ đây, Republic đã đặt ra một trong những câu hỏi nền tảng nhất của triết học phương Tây: làm thế nào con người có thể đi từ thế giới của ý kiến đến nhận thức chân lý?

1. Điều thiện (τὸ ἀγαθόν) là gì?

*Lưu ý về thuật ngữ: “To agathon” được dịch theo nhiều cách trong tiếng Việt, như Sự Thiện, Cái Thiện, Điều Thiện, Cái Tốt hay Thiện Thể. Bài viết thống nhất sử dụng cách dịch "Điều thiện".

Trước khi trình bày ba hình ảnh nổi tiếng của Book VI, Plato dành một phần đáng kể để nói về một khái niệm giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ hệ thống triết học của mình: Điều thiện (to agathon, τὸ ἀγαθόν). Mọi lập luận sau đó về tri thức, giáo dục và vai trò của triết gia đều quy về khái niệm này. Có thể nói, ở Book V trả lời câu hỏi ai nên cai trị, còn Book VI sẽ khảo sát điều gì định hướng sự cai trị ấy [1].

Trong tiếng Hy Lạp, agathon (ἀγαθόν) là dạng trung tính của tính từ agathos (ἀγαθός), thường được dịch là "tốt", "thiện", "cao quý", "ưu tú" hoặc "đích đáng". Theo Liddell–Scott–Jones Greek–English Lexicon, phạm vi nghĩa của từ này rất rộng: nó có thể chỉ phẩm chất đạo đức, sự xuất sắc của một con người, giá trị của một sự vật hoặc điều đáng được lựa chọn [6]. Tuy nhiên, Plato không sử dụng to agathon theo nghĩa thông thường trên. Trong Republic, Điều thiện không đơn thuần là một giá trị đạo đức nằm cạnh những giá trị khác. Plato đã đặt Điều thiện làm nguyên lý tối hậu khiến cho mọi sự vật trở nên khả dĩ nhận thức và tồn tại [1].

Điều đáng chú ý là khi Glaucon yêu cầu Socrates giải thích bản chất của Điều thiện, Socrates thừa nhận rằng vấn đề này vượt quá khả năng trình bày bằng một định nghĩa ngắn gọn (Republic 506d–507a) [1]. Thay vì trả lời theo lối khái niệm, ông sử dụng những hình ảnh tương tự (analogiai) để giúp người đối thoại tiếp cận điều vốn rất khó diễn đạt bằng ngôn ngữ. Đây cũng là lý do ba ẩn ở Book VI và VII luôn được coi như phần tiếp nối của cuộc đối thoại về Điều thiện, chứ không phải những câu chuyện độc lập [2], [4].

Theo C.D.C. Reeve, việc Plato từ chối định nghĩa trực tiếp không phản ánh sự mơ hồ trong lập luận, mà cho thấy vị trí đặc biệt của Điều thiện trong toàn bộ hệ thống triết học của ông [4]. Cũng như trong toán học, có những tiên đề được dùng để giải thích các mệnh đề khác nhưng bản thân chúng không thể chứng minh bằng chính hệ thống ấy, Điều thiện là nền tảng để mọi nhận thức trở nên khả hữu. Vì vậy, Plato dẫn người đọc từng bước nhận ra vai trò của Điều thiện thông qua những gì nó ảnh hưởng tới các sự vật/ý niệm khác.

Nicholas Pappas nhận xét rằng đây là một trong những điểm khó nhất của Republic đối với độc giả hiện đại [3]. Trong đời sống hằng ngày, con người thường gọi nhiều điều là "tốt": một hành động tốt, một người tốt, một nghề nghiệp tốt hay một cuộc sống tốt. Tuy nhiên, triệt để hơn thế, Plato quan tấm tới điều gì làm cho tất cả những điều ấy có thể được gọi là "tốt"? Chính từ câu hỏi này, cuộc đối thoại chuyển sang hình ảnh đầu tiên và cũng là nổi tiếng nhất của Book VI: Ẩn dụ Mặt Trời.

2. Ẩn dụ Mặt Trời (Sun Analogy)

Sau khi Glaucon yêu cầu Socrates giải thích Điều thiện (to agathon), Socrates đề nghị trước hết hãy quan sát "đứa con" của Điều thiện, tức hình ảnh gần gũi nhất giúp con người hiểu vai trò của nó (Republic 507a) [1]. Hình ảnh ấy chính là Mặt Trời.

Ở bình diện cảm giác, Plato nhận thấy việc nhìn không chỉ phụ thuộc vào đôi mắt hay bản thân sự vật. Một người có đôi mắt khỏe mạnh vẫn không thể nhìn thấy gì trong bóng tối; ngược lại, một vật dù hiện hữu cũng không thể được nhìn thấy nếu thiếu ánh sáng. Thị giác chỉ thực sự tri nhận khi có đủ ba yếu tố: người nhìn, vật được nhìn và ánh sáng. Theo Plato, trong thế giới tự nhiên, Mặt Trời là nguồn gốc của ánh sáng, nhờ đó thị giác và đối tượng của thị giác mới có thể gặp nhau (Republic 507d–508b) [1].

Xin quý độc giả lưu ý luận điểm này: Socrates cho rằng nhận thức bằng lý trí cũng có một cấu trúc tương tự, nếu đôi mắt cần ánh sáng để nhìn thấy sự vật, thì linh hồn cũng cần một nguyên lý giúp nó nhận thức chân lý. Nguyên lý ấy chính là Điều thiện. Plato không đồng nhất Điều thiện với tri thức hay chân lý; ông xem Điều thiện là điều kiện làm cho cả tri thức và chân lý trở nên khả tri/khả niệm. Vì vậy, Điều thiện giữ vai trò đối với thế giới khả tri giống như Mặt Trời đối với thế giới khả kiến [1].

Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn. Trong cách hiểu thông thường, con người thường xem chân lý là mục tiêu cao nhất của nhận thức. Tuy nhiên, Plato còn đi xa hơn thế. Theo ông, chân lý (alētheia, ἀλήθεια) và tri thức (epistēmē, ἐπιστήμη) tuy cao quý, nhưng cả hai vẫn phụ thuộc vào một nguyên lý nền tảng hơn là Điều thiện. Vì vậy, trong Republic, Socrates khẳng định:

"The good is not being, but superior to it in rank and power."
(Republic 509b)

Đây là một trong những câu nổi tiếng và cũng khó diễn giải nhất của Republic. Plato không muốn nói rằng Điều thiện là một thực thể tồn tại bên ngoài thế giới theo nghĩa vật lý. Điều ông nhấn mạnh là: mọi tồn tại có thể được nhận thức, mọi tri thức có thể đạt được và mọi chân lý có thể được biết đến đều quy về Điều thiện như nền tảng cuối cùng của chúng [2].

Chính vì vậy, nhiều học giả xem Ẩn dụ Mặt Trời không chỉ là một minh họa về thị giác. Julia Annas nhận xét rằng hình ảnh này giải thích đồng thời hai vấn đề: vì sao con người có thể nhận thức, và vì sao thế giới lại có thể trở thành đối tượng của nhận thức [2]. Mặt Trời vừa làm cho sự vật được nhìn thấy, vừa nuôi dưỡng sự sống của chúng. Tương tự, Điều thiện vừa làm cho chân lý trở nên khả tri, vừa làm cho các Ý niệm (Forms) có khả năng hiện hữu và được nhận thức.

C.D.C. Reeve lưu ý rằng Plato ở đây đã phân biệt hai loại nguyên nhân. Mặt Trời không phải là đôi mắt, cũng không phải là chính sự vật; nó là điều kiện để hoạt động của thị giác diễn ra. Điều thiện cũng không phải bản thân tri thức, càng không phải từng Ý niệm riêng lẻ như Công lý, Cái Đẹp hay Bình đẳng. Nó là nguyên lý làm cho toàn bộ thế giới khả tri trở thành đối tượng của lý trí [4]. Vì vậy, nếu chỉ đồng nhất Điều thiện với "điều tốt" theo nghĩa đạo đức, người đọc sẽ bỏ qua vai trò siêu hình học mà Plato dành cho khái niệm này.

Nicholas Pappas cho rằng Ẩn dụ Mặt Trời còn phản ánh cách Plato hiểu về nhiệm vụ của triết gia [3]. Triết gia không đơn thuần tích lũy nhiều kiến thức hơn người khác. Điều phân biệt họ nằm ở chỗ nhận thức của họ hướng đến nguyên lý cao nhất, từ đó các lĩnh vực tri thức khác mới có thể được sắp xếp trong một trật tự hợp lý. Vì vậy, tri thức của triết gia, tuyệt nhiên không phải tập hợp của nhiều hiểu biết rời rạc, mà là khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa mọi sự vật dưới ánh sáng của Điều thiện.

3. Đường thẳng phân chia (Divided Line)

Ẩn dụ Mặt Trời đã giải thích vì sao con người có thể nhận thức chân lý: mọi tri thức đều cần đến Điều thiện (to agathon) như nguồn sáng của thế giới khả tri. Nếu Điều thiện là nền tảng của mọi nhận thức, tại sao con người lại hiểu biết về thế giới theo những mức độ rất khác nhau? Vì sao có người chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe, trong khi triết gia lại có khả năng nhận thức những nguyên lý phổ quát?

Để trả lời câu hỏi đó, Socrates giới thiệu hình ảnh Đường thẳng phân chia (Divided Line) (Republic 509d–511e) [1]. Ông yêu cầu Glaucon hình dung một đoạn thẳng được chia thành hai phần: phần dưới tượng trưng cho thế giới khả kiến (horaton, ὁρατόν), phần trên tượng trưng cho thế giới khả tri (noēton, νοητόν). Mỗi phần lại tiếp tục được chia đôi, tạo thành bốn cấp độ nhận thức khác nhau. Theo Plato, sự khác biệt giữa chúng là đối tượng mà nhận thức hướng đến và mức độ chắc chắn của tri thức đạt được. Xin được nhắc lại, sự khác biệt giữa bốn cấp độ nhận thức khác nhau nằm ở đối tượng mà nhận thức hướng đến và mức độ chắc chắn của tri thức đạt được [1], [2].

Cấp độ thấp nhất là eikasia (εἰκασία), thường được dịch là "sự phỏng đoán", "tưởng tượng" hoặc "hình dung". Danh từ này bắt nguồn từ eikōn (εἰκών), nghĩa là "hình ảnh", "bóng phản chiếu", "sự mô phỏng" [6]. Ở cấp độ này, con người không tiếp xúc trực tiếp với sự vật mà chỉ nhận thức các hình ảnh của chúng, như bóng trên mặt nước, hình phản chiếu trong gương hay các biểu tượng do con người tạo ra (Republic 510a) [1].

Điều Plato muốn nhấn mạnh không phải là giá trị của trí tưởng tượng, mà là khoảng cách giữa hình ảnh và thực tại. Khi nhận thức chỉ dừng ở những biểu tượng hay vẻ bề ngoài, con người rất dễ nhầm lẫn giữa cái-xuất-hiện-ra-cho-ta-thấy (hiện tượng) và cái thực sự tồn tại. Chính vì vậy, nhiều học giả xem eikasia là trạng thái nhận thức xa chân lý nhất [2].

Trên eikasia pistis (πίστις), thường được dịch là "niềm tin" hay "sự xác tín". Từ này bắt nguồn từ động từ peithō (πείθω), nghĩa là "thuyết phục", "làm cho tin tưởng"; trong tiếng Hy Lạp cổ, pistis còn mang nghĩa "lòng tin" hoặc "sự tín nhiệm" [6]. Khác với eikasia, ở cấp độ này con người đã tiếp xúc trực tiếp với các sự vật trong thế giới cảm giác. Họ quan sát cây cối, động vật, con người và những sự vật cụ thể, từ đó hình thành các nhận định về hiện thực [1].

Theo Plato, pistis tiến bộ hơn eikasia vì đối tượng nhận thức không còn là hình ảnh của sự vật mà là chính sự vật cảm tính. Tuy nhiên, tri thức ở cấp độ này vẫn phụ thuộc vào giác quan, trong khi thế giới cảm tính luôn vận động và biến đổi. Một nhận định dựa hoàn toàn trên kinh nghiệm có thể đúng ở thời điểm này nhưng thay đổi ở thời điểm khác. Vì vậy, pistis vẫn thuộc phạm vi của doxa (δόξα), tức ý kiến hay niềm tin, chứ chưa phải tri thức theo nghĩa chặt chẽ [1], [3].

Hai cấp độ tiếp theo thuộc về thế giới khả tri. Đầu tiên là dianoia (διάνοια), thuật ngữ bắt nguồn từ dia- (διά, "xuyên qua") và nous (νοῦς), chỉ hoạt động của trí tuệ. Theo nghĩa gốc, dianoia là quá trình suy nghĩ, cân nhắc và lập luận [6]. Plato dùng thuật ngữ này để chỉ kiểu nhận thức của toán học và các ngành khoa học suy diễn. Người làm toán không còn dựa vào kinh nghiệm cảm tính, mà sử dụng các giả thiết, ký hiệu và lập luận logic để đi đến kết luận (Republic 510c–511b) [1].

Dẫu vậy, dianoia vẫn chưa phải hình thức nhận thức cao nhất. Theo Plato, toán học còn phải dựa trên những giả thiết ban đầu mà bản thân nó chưa chứng minh được. Người học có thể sử dụng các tiên đề như điểm, đường thẳng hay con số để lập luận, nhưng chưa truy vấn nền tảng sâu xa khiến những giả thiết ấy trở nên đúng [2]. Vì thế, dianoia tuy đã vượt khỏi thế giới cảm tính, nhưng vẫn chưa đạt đến nguyên lý tối hậu của nhận thức.

Dẫu vậy, dianoia vẫn chưa phải hình thức nhận thức cao nhất. Theo Plato, toán học còn phải dựa trên những giả thiết ban đầu mà bản thân nó chưa chứng minh được. Người học có thể sử dụng các tiên đề như điểm, đường thẳng hay con số để lập luận, nhưng chưa truy vấn nền tảng sâu xa khiến những giả thiết ấy trở nên đúng [2]. Vì thế, dianoia tuy đã vượt khỏi thế giới cảm tính, nhưng vẫn chưa đạt đến nguyên lý tối hậu của nhận thức.

Đỉnh cao của Đường thẳng phân chia là noēsis (νόησις), danh từ được hình thành từ nous (νοῦς), thường được hiểu là "trí tuệ", "lý trí trực giác" hay "năng lực nhận thức". Theo Liddell–Scott–Jones, noēsis có nghĩa là "sự lĩnh hội bằng trí tuệ", "hành vi nhận thức" [6]. Khác với dianoia, noēsis không dừng lại ở các giả thiết, mà sử dụng phép biện chứng (dialektikē, διαλεκτική) để truy tìm nguyên lý đầu tiên của mọi tri thức. Chỉ ở cấp độ này, linh hồn mới hướng trực tiếp đến các Ý niệm (Forms) và cuối cùng là Điều thiện (Republic 511b–c) [1].

Theo C.D.C. Reeve, không nên nhầm lẫn rằng sự phân chia này xây dựng  bảng phân loại tri thức. Thay vào đó, Plato muốn mô tả sự vận động của chính linh hồn trên con đường đi từ ý kiến đến tri thức [4]. Bốn cấp độ là một tiến trình nối tiếp, liên tục: con người khởi đầu bằng việc tiếp xúc với hình ảnh, rồi đến sự vật, sau đó học cách suy luận và cuối cùng hướng đến việc nhận thức các nguyên lý phổ quát. Vì vậy, Đường thẳng phân chia vừa là một mô hình về nhận thức, vừa là một mô hình về giáo dục.

4. Huyền thoại Hang động (Allegory of the Cave)

Sau khi trình bày Đường thẳng phân chia, Socrates tiếp tục đưa ra hình ảnh nổi tiếng nhất của Republic: Huyền thoại Hang động (Allegory of the Cave) (Republic 514a–521b) [1]. Khác với hai hình ảnh trước, lần này Plato không xây dựng một phép so sánh ngắn gọn mà kể một câu chuyện dụ ngôn hoàn chỉnh. Tuy nhiên, không nên hiểu Dụ ngôn Hang động một huyền thoại theo nghĩa tôn giáo, hay là một câu chuyện mang tính biểu tượng. Đối với Plato, hang động là mô hình giúp hình dung toàn bộ tiến trình mà linh hồn đi từ vô minh đến tri thức.

Cuộc đối thoại mở đầu bằng hình ảnh một nhóm người bị xiềng xích trong hang động từ khi mới sinh. Họ chỉ có thể nhìn về phía trước; sau lưng là một ngọn lửa và những người mang các đồ vật đi ngang qua. Điều duy nhất các tù nhân nhìn thấy là những chiếc bóng in trên vách đá, đồng thời nghe tiếng vọng của các vật thể phía sau. Vì chưa từng tiếp xúc với thế giới bên ngoài, họ mặc nhiên xem những chiếc bóng ấy là toàn bộ thực tại (Republic 514a–515c) [1].

Plato có lẽ không phủ nhận giá trị của thế giới cảm giác, mà muốn nhấn mạnh rằng con người rất dễ đồng nhất cái xuất hiện (cái bóng trên tường) với cái thực sự tồn tại. Những chiếc bóng trong hang tương ứng với cấp độ eikasia mà ông đã trình bày ở Đường thẳng phân chia: nhận thức chỉ dừng ở hình ảnh, biểu tượng và bề mặt của sự vật [1], [2].

Câu chuyện bắt đầu thay đổi khi một tù nhân được tháo xiềng và buộc phải quay người lại. Ban đầu, ánh lửa khiến anh đau mắt; những vật thể phía sau cũng trở nên khó nhìn hơn các chiếc bóng mà anh vốn quen thuộc. Khi bị đưa ra khỏi hang, ánh sáng Mặt Trời còn làm anh gần như không thể mở mắt. Chỉ sau một quá trình thích nghi, người ấy mới dần nhận ra thế giới bên ngoài, từ bóng của sự vật đến chính sự vật, rồi các vì sao, và cuối cùng là Mặt Trời (Republic 516a–516c) [1].

Điều đáng chú ý là Plato mô tả sự thay đổi này như một quá trình giáo dục. Thật vậy, trong tiếng Hy Lạp, ông sử dụng động từ periagō (περιάγω), nghĩa là "xoay lại", "quay hướng", để diễn tả việc linh hồn chuyển từ bóng tối sang ánh sáng. Danh từ periagōgē (περιαγωγή) vì thế thường được hiểu là "sự quay hướng" hay "sự chuyển hướng" của linh hồn [6]. Theo Plato, giáo dục không phải việc đặt tri thức vào một tâm trí trống rỗng, đúng hơn là giúp linh hồn quay về đúng đối tượng mà nó cần

nhận thức (Republic 518b–d) [1].

Quan niệm này khác đáng kể với cách hiểu phổ biến về giáo dục. Socrates bác bỏ ý kiến cho rằng người thầy có thể "đưa" tri thức vào học trò giống như đặt thị giác vào một đôi mắt vốn không nhìn thấy [1]. Thay vào đó, khả năng nhận thức đã hiện diện trong mỗi con người; điều giáo dục thực hiện là hướng năng lực ấy về phía chân lý. Julia Annas nhận xét rằng đây là một trong những luận điểm quan trọng nhất của Republic: giáo dục không tạo ra lý trí, mà rèn luyện lý trí để nó hướng đến đối tượng xứng đáng [2].

Tuy nhiên, hành trình của người tù chưa kết thúc khi anh nhìn thấy ánh sáng. Plato kể rằng người ấy quyết định quay trở lại hang động để giải thoát những người còn lại. Khi đôi mắt đã quen với ánh sáng bên ngoài, anh lại gặp khó khăn trong bóng tối. Những người chưa từng rời khỏi hang cho rằng chuyến đi ấy chỉ làm anh trở nên mù lòa; nếu có cơ hội, họ thậm chí sẽ giết bất kỳ ai cố gắng đưa họ ra ngoài (Republic 517a) [1].

Đoạn kết này thường được xem là sự gợi nhắc đến số phận của Socrates, người đã bị kết án tử hình sau khi chất vấn những niềm tin phổ biến của Athens [2], [5]. Tuy nhiên, theo C.D.C. Reeve, mục đích Plato còn xa hơn thế, ông muốn nhấn mạnh rằng tri thức luôn đi kèm với trách nhiệm. Người đã nhận thức chân lý không được phép tách mình khỏi cộng đồng; họ cần quay trở lại đời sống chính trị để chia sẻ trách nhiệm dẫn dắt thành quốc, ngay cả khi điều đó không mang lại lợi ích cho bản thân [4].

Như vậy, Huyền thoại Hang động đã kết nối ba chủ đề xuyên suốt Book VI và Book VII. Ẩn dụ Mặt Trời giải thích vai trò của Điều thiện đối với tri thức; Đường thẳng phân chia mô tả các cấp độ nhận thức; còn Huyền thoại Hang động cho thấy quá trình giáo dục giúp linh hồn chuyển từ ý kiến đến chân lý. Ba hình ảnh này không tồn tại độc lập, mà hợp thành một lập luận thống nhất về cách con người nhận thức thế giới và chuẩn bị cho vai trò của triết gia trong đời sống chính trị [2], [3].

5. Từ tri thức đến trách nhiệm: Vì sao triết gia phải quay trở lại thành quốc?

Đến cuối Huyền thoại Hang động, người tù đã nhìn thấy ánh sáng Mặt Trời và nhận thức thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, Plato đã chủ ý để người ấy không ở lại với chân lý, mà quay trở về hang động, dù biết mình sẽ bị chế giễu, thậm chí đối diện với nguy hiểm (Republic 519c–521b) [1]. Chính chi tiết này cho thấy mục tiêu cuối cùng của giáo dục trong Republic mà Plato muốn truyền tải chính là trách nhiệm đối với cộng đồng.

Theo Plato, tri thức và quyền lực không phải hai lĩnh vực tách biệt. Người có khả năng nhận thức Điều thiện cũng là người có khả năng phán đoán điều gì thực sự có lợi cho thành quốc. Vì vậy, triết gia không được phép sử dụng tri thức như một phương tiện để tách mình khỏi đời sống chính trị; họ cần đem tri thức ấy phục vụ lợi ích chung [1].

Quan điểm này nối trực tiếp với học thuyết triết gia–quốc vương (philosopher-king) mà Plato đã trình bày ở Book V. Nếu trước đó Socrates chỉ khẳng định rằng triết gia là người thích hợp để cai trị, thì đến Book VII, ông giải thích vì sao họ có nghĩa vụ phải đảm nhận công việc ấy. Việc cai trị không phải phần thưởng dành cho người có tri thức, mà là trách nhiệm phát sinh từ chính tri thức đó [2].

Quan niệm này cũng giúp lý giải vì sao Plato dành nhiều chương để mô tả chương trình giáo dục của triết gia. Người cai trị không được lựa chọn nhờ xuất thân, của cải hay khả năng hùng biện, mà phải trải qua một quá trình giáo dục rất dài, bao gồm toán học, biện chứng (dialektikē, διαλεκτική), rèn luyện đạo đức và kinh nghiệm thực tiễn trước khi đảm nhận việc cai trị (Republic 521c–540c) [1]. Theo C.D.C. Reeve, giáo dục trong Republic không nhằm tạo ra các học giả, mà nhằm hình thành những con người có đủ năng lực để đưa tri thức vào đời sống chính trị [3].

Đến đây, có thể thấy ba hình ảnh lớn của Book VI và VII hoàn toàn không phải những minh họa rời rạc. Ẩn dụ Mặt Trời xác lập Điều thiện là nền tảng của mọi nhận thức; Đường thẳng phân chia mô tả các cấp độ mà linh hồn đạt tới tri thức; Huyền thoại Hang động cho thấy tiến trình giáo dục giúp linh hồn chuyển từ ý kiến đến chân lý. Từ toàn bộ lập luận ấy, Plato đi đến kết luận rằng tri thức chân chính không dừng lại ở sự chiêm nghiệm, mà cần được hiện thực hóa trong việc kiến tạo một đời sống chính trị công chính.

Kết luận

Book VI và Book VII thường được xem là phần khó nhất của Republic, bởi Plato chuyển từ những vấn đề chính trị sang các câu hỏi nền tảng của nhận thức luận và siêu hình học. Tuy nhiên, ba hình ảnh nổi tiếng (Mặt Trời, Đường thẳng phân chia và Hang động) đều hướng đến cùng một mục tiêu: giải thích con đường mà linh hồn đi từ ý kiến (doxa) đến tri thức (epistēmē), từ thế giới khả kiến đến thế giới khả tri, và cuối cùng hướng về Điều thiện (to agathon).

Đối với Plato, thay vì "biết" nhiều hơn, giá trị đích thực của tri thức được thể hiện khi nó trở thành cơ sở cho hành động đúng đắn và cho việc kiến tạo một đời sống chính trị công chính. Chính vì vậy, người triết gia sau khi bước ra khỏi hang động vẫn phải quay trở lại với cộng đồng.

Nguồn tham khảo

1
[1] Plato. Republic. Translated by C.D.C. Reeve. Indianapolis: Hackett Publishing Company, 2004. (504d–521b)
2
[2] Annas, Julia. An Introduction to Plato's Republic. Oxford University Press, 1981.
3
[3] Reeve, C.D.C. Philosopher-Kings: The Argument of Plato's Republic. Princeton University Press, 1988.
4
[4] Ferrari, G. R. F. The Cambridge Companion to Plato's Republic. Cambridge University Press, 2007.
5
[5] Pappas, Nicholas. Routledge Philosophy Guidebook to Plato and the Republic. Routledge, 2003.
6
[6] Liddell, H. G., Scott, R., Jones, H. S. A Greek–English Lexicon. Oxford: Clarendon Press, 1940.
Đọc toàn bộ loạt bài
0

Sắp diễn ra

Bình luận

Đăng nhập để bình luận. Đăng nhập

Chưa có bình luận, lời mở đầu vẫn để trống.

Quyền riêng tư

Lyceum dùng số liệu phân tích để hiểu cách trang được sử dụng, và đo hiệu quả quảng cáo giới thiệu chương trình. Hai mục đích được hỏi riêng, và chỉ thu thập khi có sự đồng ý.